LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fundraising - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fundraising Ý nghĩa của Từ

  • Hành động thu thập tiền cho một mục đích cụ thể.
  • Nỗ lực gây quỹ cho một dự án hoặc mục tiêu.
  • Quá trình yêu cầu quyên góp hoặc hỗ trợ.
Illustration for this word

fundraising Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fundraising Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ/
Mỹ /ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/
Tiết
fundraising

fundraising Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'fund' (tài nguyên) + 'raising' (nâng cao). Xuất xứ lịch sử: từ Latin 'fundus' (đáy, đất) sang tiếng Pháp cổ 'fonder' (thành lập) và đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhóm người lắp đặt một chiếc nhiệt kế gây quỹ lớn đang tăng lên khi các khoản quyên góp đổ vào, tượng trưng cho hi vọng và sự hỗ trợ của cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Xách cuốn sổ và move trang ra trước, tôi phác một kế hoạch gây quỹ trên bàn. Kế hoạch từ con số chuyển thành liên hệ với người thật, khi tôi shift cách nói và lắng nghe những gì quan trọng. Mỗi cuộc gọi làm công sức của tôi tăng lên; tôi adjust nhịp điệu và giữ kiên nhẫn. Ý tưởng dần change hình thái, và tôi giữ nhịp, biến nó thành hành động ngoài cộng đồng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fundraising là nỗ lực có tổ chức để gây quỹ cho một mục tiêu, dự án hoặc nguyên nhân cụ thể. Thường bao gồm các sự kiện, chiến dịch và lời kêu gọi ủng hộ nhằm huy động sự đồng thuận của cộng đồng và làm nổi bật nhu cầu hoặc tác động tiềm năng. Fundraising có thể do một tổ chức từ thiện, trường học, phòng khám y tế hoặc một nỗ lực cứu trợ thiên tai thực hiện. Quá trình thường bao gồm thiết lập mục tiêu, soạn thông điệp, nhận diện người đóng góp và theo dõi đóng góp. Có thể nhận tiền mặt, cam kết quyên góp hoặc quyên góp hiện vật, và dùng nền tảng trực tuyến, mạng xã hội và mạng lưới tình nguyện để tiếp cận đối tượng rộng. Thành công dựa vào minh bạch, tin cậy và giải trình cho việc sử dụng Quỹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) fundraising là danh từ chỉ quá trình gây quỹ có tổ chức. 2) Phân biệt với funding là nguồn vốn được cấp. 3) Cụm từ thường gặp: chiến dịch gây quỹ, sự kiện gây quỹ, mục tiêu gây quỹ. 4) Động từ là fundraise; danh từ là fundraising. 5) Cách viết có dấu gạch nối ngày xưa; hiện nay fundraising phổ biến. 6) Ghi rõ cách sử dụng quỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fundraising chỉ là xin tiền.
  • Người ta nghĩ thường là các sự kiện lớn mới được coi là fundraising.
  • funding và fundraising không phải giống nhau; funding là tiền được cung cấp, không phải quá trình gây quỹ.
  • Fundraising chỉ dành cho từ thiện; trường học và cộng đồng không cần nó.
  • Người đóng góp bắt buộc phải quyên góp khi được yêu cầu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, fundraising được hiểu là huy động vốn. Sai lầm phổ biến là nhầm lẫn fundraising với funding hoặc nghĩ rằng chỉ diễn ra ở các sự kiện lớn, không phải các chiến dịch địa phương.

Mẹo Học

  • Hiểu fundraising là danh từ chỉ quá trình gây quỹ, không chỉ một hành động.
  • fundraise là động từ, fundraising là danh từ.
  • Kết hợp với các cụm từ phổ biến: chiến dịch gây quỹ, sự kiện gây quỹ, mục tiêu gây quỹ.
  • Phân biệt fundraising với funding là vốn được cung cấp, không phải hành động gây quỹ.
  • Cách viết fund-raising ngày xưa vẫn gặp nhưng fundraising là chuẩn hiện nay.
  • Luyện tập mô tả rõ ràng cách sử dụng quỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fundraising' mean?

A.A type of investment strategy in the stock market.
B.The act of collecting money for a cause or project.
C.The process of building a house.
D.A method of training animals.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'fundraising' correctly.

A.Fundraising events require careful planning and promotion.
B.The dog was fundraising for its dinner at the park.
C.She decided to go fundraising for her new book.
D.He loves fundraising when he cooks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fundraising'?

A.Shopping
B.Investment
C.Donation
D.Traveling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fundraising'?

A.Earning
B.Saving
C.Spending
D.Borrowing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving fundraising?

A.They planned a bake sale to generate funds for the local animal shelter.
B.The company was criticized for its excessive spending habits.
C.She decided to donate her old clothes to charity instead.
D.He was investing in stocks to prepare for retirement.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Charity Fair Greetings

Daily Greetings

2025.10.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Meeting about Fieldwork and Funding

University Application

2026.02.03 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ