LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fungible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fungible Ý nghĩa của Từ

  • có thể trao đổi với cái khác có giá trị tương đương
  • dễ dàng trao đổi
  • không độc nhất; tiêu chuẩn.
Illustration for this word

fungible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fungible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfʌn.dʒɪ.bəl/
Mỹ /ˈfʌn.dʒə.bəl/
Tiết
fungible

fungible Từ nguyên của Từ

Gốc: 'fungi' (chức năng) + hậu tố '-ble' (có khả năng). Nguồn gốc lịch sử: từ 'fungibilis' (có thể thực hiện) trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống đồng tiền giống hệt nhau, trong đó mỗi đồng có thể được trao đổi với đồng khác; chúng có thể hoán đổi cho nhau, giống như tiền tệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fungible mô tả các đơn vị có thể thay thế bằng nhau về giá trị. Ví dụ tiền mặt, hàng hóa chuẩn hóa hoặc cổ phiếu tiêu chuẩn. Ngược lại, tài sản không fungible có đặc tính riêng biệt và không thể thay thế bằng một đơn vị khác y hệt. Nhiều người học nhầm fungible với linh hoạt; họ nghĩ rằng thay thế có tác động tới chất lượng. Trong thị trường hiện đại, tiền mã hóa và tài sản có thể giao dịch cho thấy fungibility là khía cạnh thiết yếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Fungible mô tả các đơn vị có thể thay thế bằng nhau về giá trị.
  • Không áp dụng cho tài sản không fungible có đặc tính riêng.
  • So sánh với tài sản không fungible để thấy khác biệt.
  • Trong thị trường, tiền mã hóa và hàng hóa chuẩn hóa cho thấy fungibility.
  • Chú ý cách viết: fungible, không phải fungus.
  • Ghi nhớ gốc từ liên quan đến chức năng và khả năng thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fungible có nghĩa là rẻ hoặc chất lượng thấp.
  • Tất cả các vật có thể thay thế có vẻ ngoài giống nhau.
  • Fungible ám chỉ sự linh hoạt trong sử dụng.
  • Fungibility không phải là về ngoại hình.
  • Fungible liên quan tới khả năng thay thế giá trị chứ không phải chức năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, fungible được hiểu là có thể hoán đổi được theo giá trị; dễ nhầm với tính linh hoạt.

Mẹo Học

  • So sánh fungible và non-fungible để thấy khác biệt.
  • Fungibility là sự thay thế về giá trị, không phải chất lượng.
  • Quan sát tính thanh khoản trên thị trường.
  • Chú ý chính tả: fungible, không phải fungus.
  • Ví dụ thực tế: tiền mặt, hàng hóa chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fungible' mean?

A.Specific and non-interchangeable
B.Strictly unique and irreplaceable
C.Able to be replaced or exchanged
D.Part of a fixed set
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'fungible' used in a sentence?

A.Currency is often considered fungible since one dollar bill is similar to another.
B.The artist's painting is fungible as it can be exchanged for cash.
C.Her feelings are fungible and can change quickly in different contexts.
D.The rare book in the library is fungible among collectors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fungible'?

A.Specific
B.Unique
C.Interchangeable
D.Fixed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fungible'?

A.Unique
B.Common
C.Expendable
D.Equivocal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'fungible' would apply?

A.Having different types of jewelry is valuable.
B.Collecting stamps where each one has a unique value.
C.All shares of a company can be traded for any other share of the same class.
D.An original artwork holds a specific value that can't be replaced.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ