LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dollar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dollar Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị tiền tệ ở Mỹ và các quốc gia khác
  • tiền hoặc tiền mặt
  • được sử dụng để chỉ sự giàu có của một người
Illustration for this word

dollar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dollar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɒlə/
Mỹ /ˈdɑːlər/
Tiết
dollar

dollar Từ nguyên của Từ

'đô la' bắt nguồn từ tiếng Đức 'thaler' (có nghĩa là 'thung lũng'), chỉ một đồng xu bạc. Nó vào tiếng Anh qua tiếng Hà Lan vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một đồng xu bạc từ một thung lũng, lấp lánh dưới ánh mặt trời, đại diện cho của cải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay vào túi, di chuyển các ngón để lấy một đồng đô la. Nó nặng nhẹ thay đổi trong lòng bàn tay khi tôi quyết định mua gì. Tôi đặt đồng đô la lên quầy, cùng với tiền lẻ và chỉnh sửa kế hoạch cho ngày. Đi tiếp, ý niệm về giá trị dần hiện ra, đồng đô la trở thành thứ tôi có thể dùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đô la là đơn vị tiền tệ được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ và ở nhiều nước khác phát hành đồng đô la. Nó thường được viết tắt bằng ký hiệu $ và trong văn bản formal được gọi là US dollars. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về giá bằng đô la, ví dụ $5 hoặc five dollars, và tổng tiền bằng đô la khi lên ngân sách hay mua sắm. Từ này cũng dùng để chỉ sự giàu có hoặc giá trị nói chung, như “nhiều đô la.” Người học cần phân biệt giữa đô la Mỹ và các loại đô la khác, và khi cần sẽ ghi rõ quốc gia (US dollars, Canadian dollars). Số nhiều là dollars.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luôn ghép số với ký hiệu $ hoặc từ dollar.
  • Sử dụng dollars ở dạng số nhiều cho các số khác 1.
  • Khi cần, chỉ rõ quốc gia: US dollars, Canadian dollars.
  • Chú ý đến xu và cent: 0.75 dollars là hợp lệ.
  • Tránh dùng dollar để nói về sự giàu có trong ngữ cảnh trung lập; dùng money hoặc cash.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dollar không chỉ dành cho Mỹ; có đồng đô la của nhiều nước khác.
  • buck là từ lóng, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Số tiền > 1 dùng dollars; 1 dùng dollar.
  • Ký hiệu $ có thể biểu thị tiền tệ khác tùy nước; nên ghi rõ quốc gia.
  • Tránh dùng dollar để nói về sự giàu có nói chung; dùng money hoặc cash tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu ý dollar là đơn vị tiền tệ cụ thể và US dollars hay Canadian dollars phải được dùng để chỉ quốc gia; tránh nhầm lẫn với tiền nói chung như money.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm các số bằng đô la: five dollars, twenty dollars.
  • Phân biệt dollar và buck ở mức formal và informal.
  • Khi cần, thêm quốc gia: US dollars, Canadian dollars.
  • Luyện viết giá với ký hiệu $ và từ dollars.
  • Chú ý cent/centime: 12.50 dollars.
  • Dành nói về giàu có nên dùng money hoặc cash.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dollar'?

A.A type of fruit.
B.A unit of currency in the U.S.
C.A measurement of length.
D.An item of clothing.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'dollar' correctly?

A.I want to buy a car for five dollars.
B.The dollar is a type of bird.
C.She ran a mile in the dollar.
D.He painted the dollar yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dollar'?

A.Plant
B.Currency
C.Animal
D.Food
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dollar'?

A.Debt
B.Wealth
C.Gift
D.Penny
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might need to use a dollar?

A.They went to the store to buy groceries.
B.She visited her friend in another country.
C.He found a dollar on the sidewalk.
D.They donated money to charity.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Apples with Michael

Shopping in Store

2025.10.31 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ