dollar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'đô la' bắt nguồn từ tiếng Đức 'thaler' (có nghĩa là 'thung lũng'), chỉ một đồng xu bạc. Nó vào tiếng Anh qua tiếng Hà Lan vào thế kỷ 16. Hãy tưởng tượng một đồng xu bạc từ một thung lũng, lấp lánh dưới ánh mặt trời, đại diện cho của cải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay vào túi, di chuyển các ngón để lấy một đồng đô la. Nó nặng nhẹ thay đổi trong lòng bàn tay khi tôi quyết định mua gì. Tôi đặt đồng đô la lên quầy, cùng với tiền lẻ và chỉnh sửa kế hoạch cho ngày. Đi tiếp, ý niệm về giá trị dần hiện ra, đồng đô la trở thành thứ tôi có thể dùng.
Đô la là đơn vị tiền tệ được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ và ở nhiều nước khác phát hành đồng đô la. Nó thường được viết tắt bằng ký hiệu $ và trong văn bản formal được gọi là US dollars. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói về giá bằng đô la, ví dụ $5 hoặc five dollars, và tổng tiền bằng đô la khi lên ngân sách hay mua sắm. Từ này cũng dùng để chỉ sự giàu có hoặc giá trị nói chung, như “nhiều đô la.” Người học cần phân biệt giữa đô la Mỹ và các loại đô la khác, và khi cần sẽ ghi rõ quốc gia (US dollars, Canadian dollars). Số nhiều là dollars.
Đối với người Việt, lưu ý dollar là đơn vị tiền tệ cụ thể và US dollars hay Canadian dollars phải được dùng để chỉ quốc gia; tránh nhầm lẫn với tiền nói chung như money.
What is the meaning of the word 'dollar'?
Which sentence uses the word 'dollar' correctly?
Which word is most similar to 'dollar'?
What is the opposite of 'dollar'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need to use a dollar?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật