LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

further - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

further Ý nghĩa của Từ

  • tiến xa hoặc thúc đẩy điều gì đó
  • hỗ trợ đạt được mục tiêu
  • thêm vào hoặc tăng cường
Illustration for this word

further Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

further Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜːðə/
Mỹ /ˈfɜrðər/
Tiết
further

further Từ nguyên của Từ

Gốc: 'fur-' (tiến xa, tiến về phía trước) + hậu tố '-ther' (liên quan đến địa điểm/hướng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'forther', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'fyrir'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhân vật tiến lên trong hành trình, đẩy lùi những trở ngại để thúc đẩy sự tiến bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhẹ nhàng đẩy cửa và bước vào phòng, đặt một trang giấy mới lên bàn. Rồi tôi move kế hoạch, chỉnh sửa một chi tiết ở đây đó và đẩy các bước về phía hạn chót. Bàn tay tôi cuộn lên và kéo, giữ nhịp đều đặn để tiến về mục tiêu tiếp theo. Ánh sáng trong phòng dần sáng lên, mọi thứ như đang mở rộng thêm, mỗi chỉnh sửa thêm chút nữa để đạt được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Further như một động từ có nghĩa là đẩy mạnh, thúc đẩy điều gì tiến lên, hỗ trợ đạt được mục tiêu hoặc thêm vào để tăng lên. Nó thường gặp với các dự án, nghiên cứu, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận: further một dự án, further nghiên cứu, further cải thiện kế hoạch. Giọng điệu thường formal, dùng nhiều trong văn bản học thuật hoặc kinh doanh; trong hội thoại thông thường người nói sẽ dùng các động từ thay thế như tiến triển, thúc đẩy, nâng cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng further với các hành động bạn đang thúc đẩy hoặc phát triển.
  • Thường kết hợp với danh từ như dự án, nghiên cứu, thông tin hoặc kế hoạch.
  • Có thể có nghĩa là bổ sung để tăng số lượng hoặc phạm vi.
  • Ngữ điệu mang tính formal so với giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm với farther, vốn chỉ chỉ đến khoảng cách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng further chỉ diễn đạt khoảng cách; thực ra nó còn có nghĩa thúc đẩy, tiến triển.
  • Nghĩ rằng nó có nghĩa 'thêm thông tin' trong mọi ngữ cảnh là sai.
  • Trong nói chuyện thông thường, nó quá formal so với các động từ thay thế.
  • Nhầm lẫn với furthermore hoặc tăng lên ở mọi tình huống.
  • Không phải lúc nào cũng thay được advance hay tăng lên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Gợi ý cho người học tiếng Anh: further là động từ khá trang trọng nhấn mạnh nỗ lực liên tục; trong nói chuyện hàng ngày ít dùng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: further một dự án, further hiểu biết, further làm rõ.
  • So sánh với tiến triển và thúc đẩy để chọn sắc thái phù hợp.
  • Giọng nói thường formal; phù hợp cho bài viết hoặc thuyết trình chính thức.
  • Sử dụng furthering cho nỗ lực liên tục.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chính sách, thông tin hoặc kế hoạch.
  • Tránh nhầm lẫn với farther như là khoảng cách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'further'?

A.Yellow
B.Less
C.More
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'further' used correctly?

A.Their friendship grew closer and further at the same time.
B.The cat sat on the stove further and further away.
C.She started to skip further the rain puddles.
D.He decided to walk further even though he was tired.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'further'?

A.Close
B.Advance
C.Reduce
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'further'?

A.Deep
B.Near
C.Bright
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would you use the word 'further'?

A.Describing a delicious meal
B.Explaining the details of a project plan
C.Talking about a recent vacation
D.Discussing a favorite book character

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organising a Community Volunteering Shift

Volunteering

2026.02.03 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ