further - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'fur-' (tiến xa, tiến về phía trước) + hậu tố '-ther' (liên quan đến địa điểm/hướng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'forther', liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'fyrir'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhân vật tiến lên trong hành trình, đẩy lùi những trở ngại để thúc đẩy sự tiến bộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhẹ nhàng đẩy cửa và bước vào phòng, đặt một trang giấy mới lên bàn. Rồi tôi move kế hoạch, chỉnh sửa một chi tiết ở đây đó và đẩy các bước về phía hạn chót. Bàn tay tôi cuộn lên và kéo, giữ nhịp đều đặn để tiến về mục tiêu tiếp theo. Ánh sáng trong phòng dần sáng lên, mọi thứ như đang mở rộng thêm, mỗi chỉnh sửa thêm chút nữa để đạt được.
Further như một động từ có nghĩa là đẩy mạnh, thúc đẩy điều gì tiến lên, hỗ trợ đạt được mục tiêu hoặc thêm vào để tăng lên. Nó thường gặp với các dự án, nghiên cứu, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận: further một dự án, further nghiên cứu, further cải thiện kế hoạch. Giọng điệu thường formal, dùng nhiều trong văn bản học thuật hoặc kinh doanh; trong hội thoại thông thường người nói sẽ dùng các động từ thay thế như tiến triển, thúc đẩy, nâng cao.
Gợi ý cho người học tiếng Anh: further là động từ khá trang trọng nhấn mạnh nỗ lực liên tục; trong nói chuyện hàng ngày ít dùng.
What is the meaning of the word 'further'?
In which sentence is 'further' used correctly?
Which word is a synonym of 'further'?
What is the opposite of 'further'?
In what scenario would you use the word 'further'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật