gait - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'gait' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'gata', có nghĩa là 'đường, lối đi'. Điều này liên quan đến cách một người di chuyển hoặc bước đi trên một con đường. Hãy tưởng tượng một người đi tự tin trên một con đường mòn, thể hiện phong cách độc đáo của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐi bộ (gait) là cách một người đi bộ, được phân biệt bởi nhịp độ, nhịp và tư thế. Nó có thể cho thấy tình trạng sức khỏe, thói quen hoặc tính cách, từ một bước đi nhanh và tự tin đến một bước đi nhẹ hoặc khập khiễng. Trong y học và thể thao, phân tích dáng đi giúp chẩn đoán các vấn đề về cân bằng, vận động hoặc chức năng thần kinh cơ. Thuật ngữ nhấn mạnh động tác chân chứ không phải toàn bộ hành trình đi lại, và thường xuất hiện trong ghi chú lâm sàng, kế hoạch tập luyện hoặc mô tả phong cách đi bộ.
Trong tiếng Việt, gait mang nghĩa y học. Người học hay nhầm với nhịp đi hoặc quãng đường một bước, bỏ qua mẫu vận động tổng thể.
What is the meaning of the word 'gait'?
In which of the following sentences is the word 'gait' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'gait'?
What is the opposite of 'gait'?
How would you use the word 'gait' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật