LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gallery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gallery Ý nghĩa của Từ

  • một phòng hoặc tòa nhà để trưng bày nghệ thuật
  • một bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật
  • khu vực cao dành cho khán giả
Illustration for this word

gallery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gallery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæl.ər.i/
Mỹ /ˈɡæl.əri/
Tiết
gallery

gallery Từ nguyên của Từ

Từ 'gallery' = 'galleries' (từ tiếng Pháp cổ 'galerie' phát sinh từ tiếng Latin 'galeria'). Hãy tưởng tượng một hành lang dài được trang trí bằng những bức tranh đẹp nối tiếp nhau, mời gọi người xem đi qua và chiêm ngưỡng nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bước vào hành lang yên tĩnh và nhẹ nhàng đẩy cửa mở, ánh sáng thay đổi dần trong không gian. Tôi di chuyển dọc theo bức tường, mắt quét qua từng khung tranh và các cảnh khiến tôi chú ý. Tôi điều chỉnh nhịp bước và quay đầu từ một bức họa táo bạo sang một bức phác thảo dịu, nuôi dưỡng sự tò mò. Khi tới cuối hành lang, khái niệm về phòng triển lãm như một con đường tôi chọn bước đi, một tập hợp nhỏ mang theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gallery cho ta có nghĩa trước hết là một không gian trưng bày nghệ thuật, có thể là không gian riêng tư hoặc thương mại. Từ này cũng có thể ám chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm, ví dụ như gallery ảnh, hoặc trong một số ngữ cảnh là khu vực khán giả trong rạp hát hoặc sân vận động. Trong tiếng Việt, gallery đôi khi được hiểu là thư viện hình ảnh trên mạng hoặc tập ảnh. Khi học gallery, hãy ghi nhớ ba nghĩa chính: không gian trưng bày, tập hợp tác phẩm, và một khu vực dành cho khán giả ở một địa điểm cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy ghép gallery với các từ ngữ về nghệ thuật.
  • Ví dụ phổ biến: gallery nghệ thuật, khai mạc triển lãm, chủ gallery, tường gallery.
  • Giới từ: trong một gallery, tại gallery, đến gallery.
  • Số nhiều: galleries.
  • Phân biệt gallery với bảo tàng và gallery trực tuyến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gallery giống bảo tàng.
  • Gallery không thể trực tuyến.
  • Gallery chỉ là không gian, không phải bộ sưu tập.
  • Tất cả gallery đều là cửa hàng thương mại.
  • Gallery không chỉ cho tác phẩm nghệ thuật; có thể là bộ sưu tập ảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ gallery mang nghĩa không gian trưng bày và bộ sưu tập; cần phân biệt với bảo tàng và galeri trực tuyến.

Mẹo Học

  • Hãy đến một gallery thực để nghe từ này trong ngữ cảnh.
  • So sánh gallery nghệ thuật với bảo tàng để thấy sự khác biệt.
  • Học các collocations phổ biến như opening của gallery, tường gallery.
  • Dùng gallery online để miêu tả bộ sưu tập kỹ thuật số.
  • Chú ý ngữ pháp và chính tả khác ngôn ngữ của bạn.
  • Tập nói: miêu tả một gallery bạn đã đến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gallery'?

A.A specific type of chair
B.A type of fruit
C.A form of currency
D.A place for art exhibition
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'gallery' used in a sentence?

A.She bought a gallery of oranges at the market.
B.He paid for the item with a gallery of coins.
C.The art gallery was filled with beautiful paintings.
D.The gallery in the room was comfortable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'gallery'?

A.Museum
B.Garage
C.Library
D.Restaurant
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'gallery'?

A.Desert
B.Forest
C.Mountain
D.River
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might visit a gallery?

A.Taking a hike in the mountains
B.Going grocery shopping
C.Attending an art exhibition opening
D.Watching a movie at the cinema

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to Museum

Asking for Directions

2026.01.28 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ