gate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gate = geat (tiếng Anh cổ) + -a (bản chất); từ nguyên thủy Germanic *gatan = một con đường. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cánh cổng lớn từ từ mở ra, tiết lộ một khu vườn đẹp phía sau, tượng trưng cho những cơ hội mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cổng move mở ra, nghe tiếng kêu của bản lề và bước vào. Tôi kéo nó đóng phía sau, cảm nhận trọng lượng và sự muốn giữ gió ngoài kia. Một lượt quay của ổ khóa và bước chân vững vàng cho tôi thấy cách lối vào có thể change tình huống. Trong động tác giản dị đó, không gian trở thành của tôi và tôi quyết định ai được vào và ai ở ngoài, keep mọi thứ như tôi muốn.
Gate nghĩa đen là một hàng rào di động để đóng một lối vào, nhưng nó còn mang ý nghĩa ẩn dụ về việc kiểm soát ai được vào và ai không, hoặc là một ngưỡng mở ra cơ hội mới. Trong đời sống hàng ngày, ta nói cổng vườn, cổng trước nhà hoặc người gác cổng kiểm soát vào ra. Về nghĩa bóng, gate có thể tượng trưng cho một ngưỡng cửa đến cơ hội mới hoặc một rào chắn cần vượt qua. Trong thiết kế và an ninh, gate dao động từ tấm gỗ đơn giản đến hàng rào tự động. Hiểu gate đòi hỏi nắm được cả ý nghĩa vật lý lẫn ý nghĩa ẩn dụ của sự cho phép và sự đi qua.
Người Việt thường phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng người học có thể dùng gate theo nghĩa bóng không phù hợp.
What does the word 'gate' refer to?
In what context would you typically find a gate?
Which word is similar to 'gate'?
What is the opposite of 'gate'?
Can you give an example of a real-life situation where you would use the word 'gate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật