LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gavel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gavel Ý nghĩa của Từ

  • cái búa nhỏ dùng cho thẩm phán hoặc đấu trường.
  • công cụ dùng để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc một cuộc họp.
Illustration for this word

gavel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gavel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæv.əl/
Mỹ /ˈɡæv.əl/
Tiết
gavel

gavel Từ nguyên của Từ

(gavel là dạng nhỏ của từ 'gafol' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'cái búa'. Về mặt lịch sử, nó đến từ tiếng Pháp cổ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gabulum', có nghĩa là 'đánh hoặc va chạm'. Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán im lặng gõ búa để mang lại trật tự cho tòa án, nhấn mạnh quyền lực và sự kết thúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gavel là một cái búa gỗ nhỏ được thẩm phán dùng để duy trì trật tự tại tòa án và người đấu giá dùng để báo hiệu lúc bắt đầu hoặc kết thúc cuộc họp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Chỉ dùng trong bối cảnh formal; 2) Phân biệt với búa thông thường; 3) Dùng với các cụm từ như 'giơ gavel lên' hoặc 'trật tự được thiết lập'; 4) Nhấn mạnh ý nghĩa pháp lý/nghi lễ; 5) Lưu ý khác biệt khu vực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là một cái búa thông thường
  • Chỉ dùng ở Mỹ
  • Không nhận ra ý nghĩa uy quyền
  • Gõ mạnh mà không có ngữ cảnh
  • Nghĩ là biểu tượng hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, gavel gắn với quyền lực và nghi lễ; nhầm lẫn với búa thông thường là lỗi phổ biến khi học từ vựng liên quan đến pháp luật.

Mẹo Học

  • Phát âm /ˈɡeɪ. vəl/ trọng âm ở âm tiết đầu.
  • Kết họp với cụm từ như 'nâng gavel lên' hoặc 'thi hành trật tự'.
  • Khác với búa thông thường.
  • Sử dụng trong văn bản formal.
  • Xem các cảnh tòa án để nghe usage.
  • Nhấn mạnh ý nghĩa tượng trưng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gavel'?

A.A small mallet used by a judge or an auctioneer
B.A tool used for cooking
C.A kind of fruit
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'gavel' in a sentence.

A.She would raise her gavel to start the meeting.
B.The painter used his gavel to finish the artwork.
C.He decided to gavel the cake for dessert.
D.The cat jumped on the gavel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gavel'?

A.Mallet
B.Hammer
C.Pounder
D.Spanner
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'gavel'?

A.Silence
B.Softer
C.Whisper
D.Cry
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a gavel would be used?

A.During a court session, the judge announces the verdict.
B.In a bakery, they prepare desserts for the evening.
C.At a picnic, friends play frisbee in the park.
D.In a classroom, students discuss their projects.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ