LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

genuine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

genuine Ý nghĩa của Từ

  • thật và xác thực
  • chân thành và trung thực
  • trung thành với bản thân
Illustration for this word

genuine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

genuine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛn.ju.ɪn/
Mỹ /ˈdʒɛn.ju.ɪn/
Tiết
genuine

genuine Từ nguyên của Từ

genu- = 'gối' (Latinh) + -ine = 'thuộc về hoặc liên quan đến', từ 'genuinus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'bản địa, thực, hoặc bẩm sinh'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một trái tim quỳ gối, thể hiện sự chân thành và xác thực trong cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên trang giấy và di chuyển bút. Tôi chỉnh tư thế và vượt qua sự do dự, câu chữ dần trở nên thành thật, genuine. Hít thở chậm lại, giữ nhịp đi và đặt ý tiếp theo đúng vị trí. Khi lời nói khớp với những gì tôi thực sự nghĩ, khoảnh khắc ấy mang cảm giác thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Genuine là tính từ chỉ sự thật, xác thực và thành thật. Nó dùng cho cả đồ vật và con người, nhấn mạnh tính xác thực nội tại hoặc tính chất chân thật. Ví dụ như genuine leather hoặc một nụ cười chân thành. Genuineness mang nghĩa khác với real hay honest ở mức độ nhấn mạnh tính gốc gác và sự phù hợp giữa vẻ ngoài và bản chất. Nguồn gốc Latinh genu- (gối) và -ine cho thấy ý niệm bẩm sinh. Người học nên dùng cụm từ tự nhiên và tránh lạc vào cách diễn đạt quá khuôn mẫu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Genuine được dùng để nói về sự xác thực thật và thành thật. Dùng cho đồ vật hoặc người khi muốn nhấn mạnh bản chất thật sự. Tránh ghép với tính từ chung chung; hãy dùng các collocations rõ ràng như da thật (genuine leather), mối quan tâm chân thành (genuine concern), hoặc thực sự quan tâm với genuinely. Để nhấn mạnh rằng điều gì đó thực sự đúng như vậy, dùng genuinely.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Genuine không phải lúc nào cũng có nghĩa là real; nó nhấn mạnh sự xác thực và chân thật ở bên trong.
  • Không phải mọi thứ trông tốt đều là genuine; cần có bằng chứng về nguồn gốc.
  • genuine và sincere không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Có thể dùng để chỉ người, nhưng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe trang trọng.
  • Trong tiếng Việt, thường dùng xác thực hoặc thật sự để thay thế tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, genuine nhấn mạnh tính xác thực nội tại hơn là chỉ đúng hay thực tế. Tránh lầm tưởng với real ở mọi hoàn cảnh; hãy học theo cụm từ gắn với ngữ cảnh cụ thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đồ vật thật và cảm xúc chân thật trong các đoạn hội thoại.
  • So sánh genuine, real và sincere để nhận biết sự khác biệt.
  • Dùng genuinely để nhấn mạnh tính xác thực của hành động.
  • Học các collocation phổ biến: genuine leather, genuine concern.
  • Nghe cách dùng tự nhiên từ người bản ngữ trong media.
  • Viết một đoạn đối thoại ngắn mỗi ngày để dùng genuine trong ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'genuine'?

A.Intentionally false or deceptive
B.Truly what something is; real and authentic
C.Extremely large or excessive
D.Quick to change appearance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'genuine' correctly?

A.He bought a genuine painting that was clearly a cheap knockoff.
B.Her apology sounded genuine, and I could tell she really meant it.
C.They wore genuine smiles while plotting the surprise, hiding their true feelings.
D.The chef used genuine sugar substitute to keep the dessert authentic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'genuine'?

A.artificial
B.counterfeit
C.authentic
D.insincere
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'genuine'?

A.sincere
B.authentic
C.fake
D.legitimate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word would be used?

A.A friend compliments you while secretly mocking you behind your back.
B.You discover a family heirloom that matches the original maker's marks and paperwork.
C.Someone mimics a famous painting perfectly using mass-produced prints.
D.A politician makes a promise, then immediately breaks it for political gain.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check: Declaration of a Medieval Coin

Immigration & Customs

2025.12.11 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ