LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

girlfriend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

girlfriend Ý nghĩa của Từ

  • một người bạn gái trong mối quan hệ lãng mạn
  • một người bạn nữ thân thiết
Illustration for this word

girlfriend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

girlfriend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɪəflrɪnd/
Mỹ /ˈɡɪrlˌfrɛnd/
Tiết
girlfriend

girlfriend Từ nguyên của Từ

cô gái + bạn; 'cô gái' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'gerle' nghĩa là 'người phụ nữ trẻ', và 'bạn' từ tiếng Anh cổ 'freond' nghĩa là 'người yêu'. Hãy tưởng tượng một người phụ nữ trẻ không chỉ chia sẻ những trải nghiệm trong cuộc sống mà còn cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, giống như một người bạn thân thiết mà bạn có thể tin tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người, tiến một bước gần hơn và xoay người về phía cô ấy để bắt được ánh mắt. Tôi chỉnh nhịp thở, giữ một nụ cười và để tiếng ồn xung quanh yên lại để nghe rõ hơn. Nỗ lực nhỏ này thể hiện qua những cử chỉ giản dị và những quyết định hàng ngày chúng tôi thực hiện bên nhau. Dần dần từ ngữ cho mối quan hệ của chúng tôi—bạn gái—tìm được vị trí trong cuộc sống hàng ngày, không phải nhờ định nghĩa mà từ kinh nghiệm chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, 'bạn gái' thường dùng cho bạn gái ở mối quan hệ tình cảm, còn 'người yêu' nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm sâu sắc hoặc lâu dài. 'Bạn gái' cũng có thể dùng để chỉ một nữ bạn thân trong câu chuyện hàng ngày, nhưng dễ gây hiểu lầm nếu người nghe cho rằng đó là người yêu. Tuy nhiên, tùy vùng miền, 'bạn gái' có thể mang nghĩa khác nhẹ nhàng. Luyện tập với cả hai từ để nắm rõ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt hai nghĩa: người yêu vs bạn gái thân.
  • Điều chỉnh ngữ điệu cho văn viết/trò chuyện.
  • Không phải mọi bạn gái đều là người yêu.
  • Dạng số nhiều là 'girlfriends'.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng 'partner' hoặc giải thích rõ quan hệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ chỉ định người yêu.
  • Không phải mọi bạn gái đều là người yêu.
  • Có thể không phải là mối quan hệ dài hạn.
  • Gặp người lạ mà dùng sẽ kỳ cục.
  • Dành cho bạn gái chứ không cho bạn trai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, girlfriend ám chỉ mối quan hệ tình cảm; dễ bị nhầm với 'bạn gái' là bạn gái thân nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa và ngữ cảnh dùng.
  • Chọn mức độ trang trọng phù hợp.
  • Trong văn bản trang trọng dùng 'partner' hoặc làm rõ mối quan hệ.
  • Nghe ngắt câu để nhận biết trạng thái quan hệ.
  • Dùng đại từ để làm rõ giới tính và quan hệ.
  • Dạng số nhiều: 'girlfriends'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'girlfriend'?

A.A parent
B.A male friend
C.A female friend
D.A sibling
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'girlfriend' used in a sentence?

A.He is my girlfriend
B.She is my girlfriend
C.They are my girlfriend
D.I am their girlfriend
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'girlfriend'?

A.Teacher
B.Boyfriend
C.Sister
D.Doctor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'girlfriend'?

A.Wall
B.Cup
C.Pet
D.Enemy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'girlfriend'?

A.Talking about the weather
B.Talking about school
C.Talking about sports
D.Talking about relationships

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ