LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glamorous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glamorous Ý nghĩa của Từ

  • hấp dẫn theo cách tinh tế
  • quyến rũ và mê hoặc
  • hấp dẫn một cách nổi bật
Illustration for this word

glamorous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glamorous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlæm.ər.əs/
Mỹ /ˈɡlæm.ər.əs/
Tiết
glamorous

glamorous Từ nguyên của Từ

Glamorous: glamor (gốc: vẻ đẹp quyến rũ) + -ous (hậu tố: có phẩm chất ...). Nguồn gốc: tiếng Anh Scotland → tiếng Anh Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi sao lấp lánh trên thảm đỏ, tỏa sáng rực rỡ giữa những ánh đèn flash của máy ảnh, thu hút mọi người với sự quyến rũ tinh tế của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glamorous mô tả vẻ đẹp và phong cách tinh tế, thường gắn với sự sang trọng, danh tiếng và sự cuốn hút của công chúng. Nó vượt ra ngoài việc xinh đẹp mà gợi ý một khí chất tinh tế, tự tin và quyến rũ một cách sân khấu. Có thể nói về nụ cười glamorous, lối sống glamorous hoặc một sự kiện nổi bật dưới ống kính máy ảnh. Từ này thường dùng cho người, nơi chốn hoặc trải nghiệm sang trọng và mang tính biểu diễn công chúng. Bản gốc từ glamour, gợi ý sức mê hoặc công chúng. Hình ảnh gợi nhớ: một ngôi sao trên thảm đỏ với ánh sáng flash.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng glamorous khi một người, địa điểm hoặc sự kiện có vẻ sang trọng và thu hút công chúng.
  • Nó vượt lên trên vẻ đẹp thông thường bằng việc gợi lên sự tinh tế và quyến rũ sân khấu.
  • Kết hợp phổ biến: nụ cười glamorous, lối sống glamorous, sự kiện glamour.
  • Ngữ điệu có thể hơi phóng đại hoặc mang tính thời trang tùy ngữ cảnh.
  • Hình ảnh gợi nhớ: một ngôi sao trên thảm đỏ với ánh đèn flash.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn glamour với vẻ đẹp thông thường.
  • Cho rằng tiểu tiết giàu có đồng nghĩa với glamour.
  • Glamour không chỉ là sự nổi tiếng hay giàu có.
  • Sử dụng với người thiếu khí chất hoặc sự tự tin.
  • Ngữ điệu có thể bị xem là quá phóng đại hoặc cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, glam orous hàm chứa sự sang trọng và sự chú ý của công chúng; không dùng cho vẻ đẹp bình thường.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocations phổ biến: nụ cười glamour, phong cách sống glamour, bữa tiệc glamour.
  • Kết hợp với danh từ gợi ý sang trọng hoặc danh tiếng.
  • Tránh dùng quá nhiều trong văn phong đời thường.
  • Phân biệt glamour (sự mê hoặc công chúng) với glamorous theo ngữ cảnh.
  • Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp: giàu tính kịch hoặc hiện đại.
  • Hình dung và mô tả một sao nổi tiếng trên thảm đỏ cho luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'glamorous'?

A.Silly
B.Beautiful
C.Brave
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'glamorous' used correctly?

A.She wore a silly dress to the glamorous party.
B.He was feeling fast in his glamorous new shoes.
C.They had a glamorous time laughing at the jokes.
D.The actress looked glamorous in her stunning gown.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'glamorous'?

A.Attractive
B.Plain
C.Ugly
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'glamorous'?

A.Extravagant
B.Famous
C.Sparkling
D.Dull
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe someone or something as 'glamorous'?

A.Shopping for groceries
B.Cleaning the house
C.Walking the dog in the park
D.Attending a fancy gala event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ