LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

glory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

glory Ý nghĩa của Từ

  • danh dự lớn hoặc lời khen ngợi của người khác
  • vẻ đẹp lộng lẫy hoặc lớn
  • mang lại danh dự hoặc danh tiếng cho bản thân hoặc người khác
Illustration for this word

glory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

glory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡlɔː.ri/
Mỹ /ˈɡlɔːr.i/
Tiết
glory

glory Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'gloria' = danh tiếng, vinh quang + hậu tố -ous; từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đứng trên đỉnh núi, mở rộng cánh tay về phía bầu trời, đắm mình trong ánh nắng, tỏa ra vinh quang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chân đặt vững trên mặt đất, tôi move nhẹ thân trên và ngẩng cằm về phía đám đông cổ vũ. Cơn sóng vinh quang dội lên ngực và mọi thứ như được làm sáng lên. Tôi hít thở sâu, điều chỉnh tư thế và đẩy giọng nói hơi mạnh hơn một chút để tiếp tục. Vinh quang không phải từ lời nói, mà từ cảm giác được nhìn thấy ngay khoảnh khắc này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Glory là một danh từ mô tả danh dự cao trọng hoặc lời khen ngợi do người khác dành cho, hoặc sự huy hoàng và vinh quang. Nó có thể ám chỉ sự công nhận công khai, đức hạnh cao quý, hoặc vẻ đẹp lộng lẫy của một cảnh tượng. Động từ glorify có nghĩa là làm cho ai đó có danh dự hoặc nổi tiếng, hoặc ca ngợi một cách mạnh mẽ. Ý nghĩa của glory mở rộng từ niềm tự hào cá nhân đến sự ngưỡng mộ trước vẻ đẹp phi thường. Người học thường nhầm lẫn glory với đẹp đẽ hay hư danh; cần phân biệt với glorious và glorify.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - glory dùng để chỉ danh dự lớn hoặc lời khen ngợi công khai.
  • - glorify có nghĩa là làm cho ai đó được danh dự hoặc nổi tiếng.
  • - glorious là tính từ diễn tả sự huy hoàng.
  • - Ngữ cảnh quyết định xem đó là vinh quang tôn giáo, lịch sử hay thế tục.
  • - Tránh nhầm lẫn giữa vẻ đẹp và vinh quang không có thực lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Glory chỉ là vẻ đẹp hay sự giàu sang
  • Glory chỉ trong bối cảnh tôn giáo
  • glory không thể được dùng như động từ
  • glory và glorious có nghĩa như nhau
  • tự ca ngợi bản thân là dùng glory

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, glory gắn với danh dự công khai và sự hào nhoáng, nhưng dễ bị nhầm với vẻ đẹp thuần túy hoặc vinh quang tôn giáo; ngữ cảnh là yếu tố quyết định.

Mẹo Học

  • Học glory, glorify và glorious cùng các cụm từ quen dùng
  • Luyện các thành ngữ như bring glory to và in all its glory
  • Luyện tập trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ để có giọng trang trọng
  • Phân biệt danh dự công khai và tự hào cá nhân
  • So sánh với các từ liên quan như danh tiếng, sự tráng lệ
  • Sử dụng ví dụ thực tế để nắm sát sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'glory'?

A.Happiness
B.Honour
C.Anger
D.Sadness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'glory' used correctly?

A.She felt glory about her failed exam.
B.Glory is a negative emotion.
C.He achieved great glory for his heroic act.
D.I saw glory clouds in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'glory'?

A.Shame
B.Fear
C.Success
D.Failure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'glory'?

A.Dishonor
B.Fame
C.Pride
D.Victory
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'glory'?

A.Discussing a successful sports team
B.Talking about a failed project
C.Describing a regular day at work
D.Explaining a boring event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ