dreamed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
giấc mơ = *drēam (tiếng Anh cổ) xuất phát từ proto-Germanic *draumaz có nghĩa là 'xây dựng hình ảnh hoặc câu chuyện trong tâm trí'. Hãy tưởng tượng một cảnh đêm yên bình nơi bạn thấy những hình ảnh thoáng qua và câu chuyện diễn ra khi bạn ngủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nằm xuống giường, kéo chăn lên và nhắm mắt lại. Trong bóng tối, hình ảnh trôi nổi và thay đổi; suy nghĩ của tôi như chuyển động. Tôi cố giữ một sợi chỉ, đẩy và kéo nhẹ để điều khiển cảnh tượng. Khi tỉnh dậy, giấc mơ ấy vẫn ở lại, dẫn đường cho ngày mới.
Dream là một từ tiếng Anh có hai nghĩa phổ biến: danh từ chỉ giấc mơ khi ngủ và những ước mơ, khát vọng cho tương lai. Động từ dream vừa có nghĩa ngủ mơ vừa có nghĩa mơ ước, hình thành ý tưởng. Người học thường nhầm lẫn giữa ngủ mơ và ước mơ, và quên dùng giới từ đúng như about hoặc of. Ví dụ I dream of becoming a doctor.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa giấc mơ đêm và ước mơ tương lai, và bỏ qua giới từ đúng sau dream.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật