marathon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
marathon = 'marathon' (gốc), có nguồn gốc từ Trận Marathon (490 TCN) → Hy Lạp → Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy Hy Lạp đang mang tin chiến thắng từ chiến trường, kiên trì một cuộc chạy dài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi buộc dây giày, hít thở sâu và bắt đầu move. Đường chạy mở ra, nhịp thở và bước chạy hòa quyện, khi khoảng cách tăng lên tôi sẽ adjust. Đùi và bắp chân đẩy kéo, tôi tiếp tục push và giữ nhịp, thời gian dẫn đường. Cuối cùng, đích đến như một cú rẽ turn trong một câu chuyện dài.
Marathon là một danh từ chỉ cuộc thi chạy đường dài 42,195 kilômét, nhưng nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả một công việc hoặc nỗ lực kéo dài đòi hỏi sự bền bỉ. Trong văn nói hàng ngày, người ta nói 'cuộc marathon các cuộc họp' hoặc 'buổi học marathon' để nhấn mạnh sự kéo dài và khó khăn. Từ này bắt nguồn từ trận chiến Marathon ở Hy Lạp cổ đại và được đưa vào tiếng Anh thông qua các người chạy mang tin chiến thắng.
Đối với người học tiếng Việt, phân biệt giữa nghĩa đích thực (khoảng cách 42,195 km) và nghĩa bóng. Marathon cũng được dùng để nói về những nỗ lực kéo dài trong đời sống.
What is the meaning of the word 'marathon'?
Which sentence uses the word 'marathon' correctly?
Which word is most similar to 'marathon'?
What is the opposite of 'marathon'?
Can you think of a real-life context for a marathon?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật