LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marathon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marathon Ý nghĩa của Từ

  • cuộc đua đường dài 42,195 kilômét
  • một sự kiện đòi hỏi sức bền lớn
  • một nhiệm vụ hoặc nỗ lực kéo dài
Illustration for this word

marathon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marathon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmærəθən/
Mỹ /ˈmærəθən/
Tiết
marathon

marathon Từ nguyên của Từ

marathon = 'marathon' (gốc), có nguồn gốc từ Trận Marathon (490 TCN) → Hy Lạp → Anh. Hãy tưởng tượng một người chạy Hy Lạp đang mang tin chiến thắng từ chiến trường, kiên trì một cuộc chạy dài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi buộc dây giày, hít thở sâu và bắt đầu move. Đường chạy mở ra, nhịp thở và bước chạy hòa quyện, khi khoảng cách tăng lên tôi sẽ adjust. Đùi và bắp chân đẩy kéo, tôi tiếp tục push và giữ nhịp, thời gian dẫn đường. Cuối cùng, đích đến như một cú rẽ turn trong một câu chuyện dài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Marathon là một danh từ chỉ cuộc thi chạy đường dài 42,195 kilômét, nhưng nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả một công việc hoặc nỗ lực kéo dài đòi hỏi sự bền bỉ. Trong văn nói hàng ngày, người ta nói 'cuộc marathon các cuộc họp' hoặc 'buổi học marathon' để nhấn mạnh sự kéo dài và khó khăn. Từ này bắt nguồn từ trận chiến Marathon ở Hy Lạp cổ đại và được đưa vào tiếng Anh thông qua các người chạy mang tin chiến thắng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng maraton cho chạy đường dài và cho các công việc đòi hỏi sự bền bỉ lâu dài. 2) Ghép với tính từ nhưl khó khăn, hàng năm. 3) Khi cần độ chính xác, nêu ra 42,195 kilômét. 4) Phân biệt với chạy marathon nửa (21,0975 km). 5) Thành ngữ thường gặp: cuộc đua marathon, luyện tập marathon, nhịp marathon.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Maraton không chỉ là cuộc đua 42,195 km; nó cũng được dùng ở nghĩa bóng.
  • Không chỉ dành cho thể thao.
  • Nhịp chạy marathon khác với nhịp chạy nước rút.
  • Ở Việt Nam phổ biến không nói 'marathon race'; chỉ nói maraton.
  • Không nhất thiết phải nêu khoảng cách khi dùng maraton.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, phân biệt giữa nghĩa đích thực (khoảng cách 42,195 km) và nghĩa bóng. Marathon cũng được dùng để nói về những nỗ lực kéo dài trong đời sống.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ khoảng cách 42,195 km và biết Marathon cũng được dùng như ẩn ý
  • Ôn tập các cụm từ thông dụng: cuộc đua marathon, luyện tập marathon, nhịp marathon
  • Khác biệt với bán marathon (21,0975 km)
  • Kết hợp với tính từ như khó khăn, hàng năm
  • Xem tin thể thao để thấy cách dùng tự nhiên
  • Ví dụ: chạy một maraton, hoàn thành maraton trong một ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'marathon'?

A.Short distance
B.Sprint
C.Long-distance running race
D.Jog
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'marathon' correctly?

A.I ate a big breakfast before the marathon.
B.I ran a marathon to catch the bus.
C.I finished the marathon in under an hour.
D.I took a marathon nap yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'marathon'?

A.Sprint
B.Hike
C.Swim
D.Bike
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'marathon'?

A.Sprint
B.Triathlon
C.Short distance
D.Relay
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for a marathon?

A.I ran a marathon while shopping for groceries.
B.I had a marathon study session for my exam.
C.I attended a marathon business meeting that lasted hours.
D.I cooked dinner at a marathon pace.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Steep Gradients

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ