LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goggle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goggle Ý nghĩa của Từ

  • nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to
  • di chuyển mắt theo cách quá mức
  • một loại kính bảo vệ mắt
Illustration for this word

goggle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goggle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡɒɡ.əl/
Mỹ /ˈɡɑɡ.əl/
Tiết
goggle

goggle Từ nguyên của Từ

goggle xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'gogelen' (lăn) + gốc 'gog' (phình ra). Từ này đã chuyển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một nhân vật hoạt hình với đôi mắt phồng lên, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

goggle là một từ tiếng Anh có thể dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là nhìn trừng trừng bằng đôi mắt mở to, thường vì ngạc nhiên hoặc phấn khích; nó cũng có thể chỉ việc di chuyển mắt xung quanh một cách hoang dã hoặc phóng đại. Danh từ chỉ một loại kính bảo vệ mắt, thường ở dạng số nhiều goggles; ở dạng số ít có thể chỉ một thấu kính. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ gogelen (lăn) và gốc gog (phồng lên). Trong văn nói hàng ngày, goggle nhấn mạnh vẻ chăm chú biểu cảm và hài hước, trong khi ogle mang nghĩa nhìn nhằm tán tỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý ngắn: goggle có thể là verb và danh từ. Động từ: nhìn bằng mắt mở to; danh từ: goggles (kính bảo hộ). Đừng nhầm với ogle. Phát âm nhấn ở âm tiết đầu. Trong văn nói, goggle mang ý nghĩa nhìn háu thắng và hài hước; ogle mang ý nghĩa nhìn nhằm tán tỉnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ goggle chỉ là kính bảo hộ; nó cũng là động từ.
  • Goggles là dạng số nhiều; goggle danh từ số ít hiếm gặp.
  • goggle và ogle không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • goggle nhấn mạnh vẻ ngoài ngạc nhiên, chứ không phải nhìn gợi ý.
  • Cách phát âm có thể khác nhau giữa vùng miền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: goggle có nghĩa là một cú nhìn sống động, hài hước hoặc là danh từ chỉ kính bảo hộ mắt; phân biệt với ogle và chú ý số ít- số nhiều.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cuộc đối thoại ngắn cho hai nghĩa
  • Tạo thẻ từ ghép goggle và ogle
  • Danh từ dùng goggles ở số nhiều
  • Chú ý ngữ điệu để nhấn hài hước
  • Viết hai câu cho mỗi nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'goggle'?

A.To swim underwater
B.To stare intensely
C.To run quickly
D.To sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'goggle' used correctly?

A.They ran quickly to catch the bus.
B.She swam underwater with her goggles on.
C.He goggled at the beautiful sunset.
D.He sang loudly in the choir.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'goggle'?

A.Stare
B.Swim
C.Run
D.Sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'goggle'?

A.See
B.Ignore
C.Watch
D.Glance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'goggle'?

A.Watching a magic show
B.Trying to read a tiny print
C.Looking at a stunning view
D.Walking in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ