goggle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
goggle xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'gogelen' (lăn) + gốc 'gog' (phình ra). Từ này đã chuyển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một nhân vật hoạt hình với đôi mắt phồng lên, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgoggle là một từ tiếng Anh có thể dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là nhìn trừng trừng bằng đôi mắt mở to, thường vì ngạc nhiên hoặc phấn khích; nó cũng có thể chỉ việc di chuyển mắt xung quanh một cách hoang dã hoặc phóng đại. Danh từ chỉ một loại kính bảo vệ mắt, thường ở dạng số nhiều goggles; ở dạng số ít có thể chỉ một thấu kính. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ gogelen (lăn) và gốc gog (phồng lên). Trong văn nói hàng ngày, goggle nhấn mạnh vẻ chăm chú biểu cảm và hài hước, trong khi ogle mang nghĩa nhìn nhằm tán tỉnh.
Giải thích cho người Việt: goggle có nghĩa là một cú nhìn sống động, hài hước hoặc là danh từ chỉ kính bảo hộ mắt; phân biệt với ogle và chú ý số ít- số nhiều.
What is the meaning of the word 'goggle'?
In which sentence is the word 'goggle' used correctly?
Which word is a synonym of 'goggle'?
Which word is an antonym of 'goggle'?
In what real-life situation would someone 'goggle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật