LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gorillas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gorillas Ý nghĩa của Từ

  • một loài khỉ lớn từ Châu Phi
  • một người mạnh mẽ và quyền lực
  • một thuật ngữ cho kẻ bắt nạt hoặc người thực thi
Illustration for this word

gorillas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gorillas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəˈrɪl.ə/
Mỹ /ɡəˈrɪl.ə/
Tiết
gorilla

gorillas Từ nguyên của Từ

gorilla = gorill + -a (hình thức nhỏ). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gorillae' qua tiếng Hy Lạp 'gorillai', có nghĩa là 'bộ lạc của những người phụ nữ có lông'. Hãy tưởng tượng một loài khỉ mạnh mẽ, giống như một con người khổng lồ có lông, thân hình mạnh mẽ của chúng gây ấn tượng mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gorilla là loài linh trưởng lớn có nguồn gốc từ châu Phi, nổi bật với kích thước và sức mạnh. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng để chỉ động vật, nhưng cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho một người rất mạnh mẽ hoặc có quyền lực. Khi dùng như ẩn dụ, giọng điệu và hoàn cảnh rất quan trọng và có thể nghe thô tục hoặc xúc phạm nếu thiếu tế nhị. Lưu ý phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa ẩn dụ. Các cụm từ như gorilla grip cũng phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ để chỉ con vật; khi dùng để mô tả người mạnh cần chú ý giọng điệu; tránh dùng trong hoàn cảnh formal; số nhiều: gorillas; thành ngữ đi kèm như gorilla grip.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gorilla không phải là khỉ mà là một loài linh trưởng lớn.
  • Khi dùng như ẩn dụ, giọng điệu rất quan trọng và có thể xúc phạm.
  • Chú ý tên loài như Gorilla gorilla.
  • Khỉ đột không phải lúc nào cũng hung hãn; từng cá thể khác nhau.
  • Thông dụng không dùng gorilla cho nhãn hiệu thương mại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh: gorilla có nghĩa động vật và ẩn dụ về người mạnh, nhưng ngữ cảnh và giọng điệu quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa: con vật và ẩn dụ
  • Ghi nhớ các collocations như gorilla grip
  • Chú ý giọng khi mô tả người
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh formal và informal
  • Luyện một câu ẩn dụ
  • Phân biệt gorilla với các từ liên quan như ape, monkey

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ