LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

zoo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zoo Ý nghĩa của Từ

  • vườn thú: nơi công chúng có thể xem động vật
  • nơi trưng bày động vật, đặc biệt là nhiều loài
  • ngụ ý nói về nơi rất náo nhiệt và hỗn loạn
Illustration for this word

zoo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zoo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /zuː/
Mỹ /zu/
Tiết
zoo

zoo Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: zoo- là hình thức rút gọn của zoological, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp zoion nghĩa là động vật. (b) Nguồn gốc lịch sử: zoological từ zoion 'động vật' + logos, đi vào tiếng Anh qua Latinh/Pháp; zoo là viết tắt của zoological garden xuất hiện vào thế kỷ 19. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cổng có chữ zoo mở ra bên trong là hàng loạt động vật, có biển giải thích nguồn gốc zoion.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ zoo xuất phát từ zoological garden, một cơ sở để trưng bày và nghiên cứu động vật. Zoo là hình thức rút gọn của cụm từ này và được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 qua Latin và tiếng Pháp, bắt nguồn từ zoion nghĩa là động vật và logos nghĩa là nghiên cứu. Ngày nay, zoo chủ yếu chỉ một cơ sở công cộng nơi mọi người có thể xem động vật và tìm hiểu về chúng; nó cũng có nghĩa bóng là nơi rất bận rộn và náo động. Dạng số nhiều là zoos khi nói về nhiều zoos.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng the với zoo; số nhiều zoos khi có nhiều vườn thú; ví dụ: go to the zoo, visit the zoo; đừng nhầm với zoological garden; nghĩa bóng mang tính nói ở nói; chú ý phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Zoo chỉ là nơi xem động vật
  • zoological garden và zoo được dùng thay thế trong văn bản trang trọng
  • zoo không thể dùng ở nghĩa bóng
  • zoo luôn ở trong nhà
  • từ zoo không có dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt cần phân biệt giữa zoo và zoological garden, và nhớ dùng zoos cho nhiều vườn thú; ý nghĩa bóng được dùng phổ biến ở ngữ cảnh nói.

Mẹo Học

  • Nhớ nguồn gốc: zoological garden
  • Phân biệt zoo (nơi chốn) và nghĩa bóng
  • Dùng mạo từ đúng: a zoo, the zoo
  • Số nhiều: zoos
  • Cụm từ thông dụng: go to the zoo, visit the zoo
  • Dùng hình ảnh động vật để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'zoo'?

A.A cooking utensil
B.A type of fruit
C.A musical instrument
D.A place where animals are kept
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'zoo' correctly?

A.She played the zoo beautifully.
B.Let's go to the zoo to see the lions.
C.The zoo tasted delicious.
D.He used a zoo to cook dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'zoo'?

A.Farm
B.School
C.Park
D.Circus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'zoo'?

A.Jungle
B.Ocean
C.Desert
D.City
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely visit a 'zoo'?

A.To shop for groceries
B.To see exotic animals
C.To watch a movie
D.To attend a concert

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Elephant

Asking for Directions

2025.10.21 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Bus Stop

Public Transport

2025.09.30 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ