grace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: grace (từ 'gratia' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tình yêu, ơn huệ'). Lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vũ công di chuyển duyên dáng trên sân khấu, thể hiện sự thanh lịch và nét đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt một ly và đặt xuống cẩn thận, bạn giữ nhịp thở để cảm nhận sự kiểm soát. Move cổ tay và điều chỉnh grip cho đến khi mọi thứ cân bằng nhẹ nhàng. Cảm giác đó là sự chuyển đổi từ nỗ lực sang dễ chịu, như một sự duyên dáng kín đáo trong cách bạn nói và làm. Grace hiện ra khi hành động hàng ngày diễn ra đúng lúc, với nhã nhặn và tôn trọng.
Grace là từ tiếng Anh rất linh hoạt. Là danh từ, nó có thể có nghĩa là duyên dáng hoặc vẻ đẹp ở hình thức, cách, chuyển động hoặc hành động; một ân huệ hay thiện ý; hoặc một phẩm chất lễ phép trong cách bạn cư xử. Là động từ, to grace có nghĩa tôn vinh một vật bằng sự có mặt của bạn hoặc ban tặng một ân huệ một cách lịch sự. Cụm từ phổ biến: 'grace under pressure', 'with grace', và 'show grace to someone'. Nguồn gốc từ Latinh gratia, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một vũ công di chuyển nhẹ nhàng, đầy sự duyên dáng.
Grace trong tiếng Anh bao gồm sự duyên dáng, lòng tốt và cách cư xử lịch sự, có cả nghĩa thế tục và tôn giáo; người học thường nhầm với lòng nhân từ hay cho rằng grace và graceful là một.
What is the meaning of the word 'grace'?
In which sentence is 'grace' used correctly?
Which word is an antonym of 'grace'?
In what real-life context would you associate 'grace'?
Can you give an example sentence using the word 'grace'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật