LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gracious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gracious Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện sự tốt bụng và lịch sự
  • dễ chịu và có cách cư xử tốt
  • đặc trưng bởi sự thanh lịch và sự hấp dẫn
Illustration for this word

gracious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gracious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡreɪ.ʃəs/
Mỹ /ˈɡreɪ.ʃəs/
Tiết
gracious

gracious Từ nguyên của Từ

gracious = grace + -ous | Latin 'gratia' → Pháp cổ 'gracieus' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhận quà với nụ cười ấm áp và lịch sự nói cảm ơn, thể hiện sự tốt bụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gracious mô tả một người thể hiện lòng tốt, sự lịch sự và thái độ tử tế với phong cách thanh lịch. Không chỉ là lịch sự thông thường mà còn hàm chứa sự ấm áp và quan tâm đến người khác. Ví dụ, một người chủ nhà gracious tiếp đón khách bằng một nụ cười dịu dàng và lời cảm ơn chân thành; nó cũng có thể diễn đạt bằng nụ cười, lời nói hay cách ứng xử mang lại vẻ cao nhã. Người học nên phân biệt gracious và polite: polite là lịch sự vành thông thường, gracious mang thêm yếu tố ấm áp và tinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng gracious để diễn đạt lòng tốt ấm áp và phép tắc tao nhã
  • - Dành cho những tình huống cần sự tinh tế và lịch sự
  • - So sánh với polite để nhận ra sự ấm áp thêm
  • - Dùng cho chủ nhà, xin lỗi hoặc cảm ơn
  • - Tránh dùng trong giao tiếp quá thiếu tự nhiên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm gracious với polite
  • Nghĩ nó chỉ dùng trong bối cảnh formal
  • Tin rằng nghĩa là hoàn hảo
  • Bỏ qua sự ấm áp và hào phóng
  • Sử dụng cho hành động hoặc quà tặng thay vì cách cư xử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, gracious thường diễn đạt sự tử tế ấm áp và thanh lịch, có thể mang tính formal hơn sự lịch sự thông thường. Người học đôi khi nhầm lẫn với polite và bỏ qua sự hào phóng.

Mẹo Học

  • Học gracious trong ngữ cảnh tiếp đón, xin lỗi và cảm ơn
  • So sánh với polite để nhận ra sự ấm áp và hào phóng
  • Thuộc các collocations: gracious host, gracious apology
  • Chú ý giọng điệu: thường bình thản và thanh lịch
  • Dùng gracious thay cho polite khi thích hợp
  • Nhớ gracious mang lại sự ấm áp và tinh tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gracious'?

A.Angry
B.Kind
C.Fast
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gracious' used correctly?

A.He greeted them in a gracious manner.
B.She was furious and gracious at the same time.
C.The storm was so gracious that it caused damage.
D.The teacher was gracious with the students' behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gracious'?

A.Rude
B.Strict
C.Careless
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gracious'?

A.Pleasant
B.Helpful
C.Harsh
D.Polite
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'gracious'?

A.When ignoring people's feelings
B.When causing a disturbance in public
C.When receiving an award gracefully
D.When breaking promises

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ