LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grandiloquence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grandiloquence Ý nghĩa của Từ

  • sự nói năng rườm rà và khoa trương
  • một phong cách nói chuyện trang trọng và xa hoa
  • sử dụng từ ngữ lớn để gây ấn tượng với người khác
Illustration for this word

grandiloquence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grandiloquence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrænˈdɪləkwəns/
Mỹ /ɡrænˈdɪlɪkwəns/
Tiết
grandiloquence

grandiloquence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: grand- (lớn) + -iloquence (bài phát biểu). Xuất xứ lịch sử: Latin 'grandiloquentia' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một người diễn thuyết lộng lẫy trên sân khấu, sử dụng ngôn ngữ phức tạp để làm mê mẩn khán giả, tượng trưng cho sự thái quá của sự văn hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grandiloquence là một phong cách nói hoặc viết dùng ngôn ngữ hoa mỹ và khoa trương để gây ấn tượng cho khán giả. Thường thấy trong các bài diễn văn formal, văn chương hoặc hùng biện chính trị, nơi mục tiêu là gây ấn tượng mạnh bằng từ vựng cao cấp và cú pháp phức tạp. Tuy nhiên, nó có thể trở nên cứng nhắc và khó hiểu nếu đánh mất tính rõ ràng. Người học cần biết nhận diện phong cách trang trọng và cân bằng giữa hoa mỹ và sự truyền đạt rõ ràng. Hình ảnh gợi nhớ: một người nói trên sân khấu dùng từ ngữ hoa mỹ để mê hoặc thính giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng một cách tiết chế ở các hoàn cảnh trang trọng.
  • - Ưu tiên sự rõ ràng hơn sự hoa mỹ.
  • - Phân biệt grandiloquence với sự hùng biện giản dị.
  • - Phù hợp ngữ cảnh và đối tượng nghe.
  • - Chọn từ ngữ chính xác và sống động thay vì câu văn dài dòng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn tích cực và ấn tượng.
  • Chỉ là dùng từ dài.
  • Đảm bảo sự thông thái hay sự tin cậy.
  • Chỉ áp dụng cho bài phát biểu công khai.
  • Sử dụng từ vựng hoa mỹ chứng tỏ trình độ ngôn ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng lạm dụng từ ngữ hoa mỹ để gây ấn tượng, khiến câu văn trở nên khó hiểu và mất đi sự lưu loát.

Mẹo Học

  • Điều chỉnh mức độ trang trọng cho phù hợp
  • Ưu tiên sự rõ ràng hơn là sự bóng bẩy
  • Học vài từ ngữ elevated với nghĩa đúng
  • Luyện cách diễn đạt ngắn gọn và sinh động
  • Đọc văn bản trang trọng để nắm nhịp điệu
  • Nhận phản hồi về giọng điệu từ người bản xứ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'grandiloquence'?

A.The use of ordinary language
B.A pompous or extravagant manner of speaking
C.A simple way of expressing thoughts
D.Talk that is always humorous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'grandiloquence' correctly?

A.The politician's grandiloquence made his speech feel long-winded and unnecessarily complex.
B.His speech was full of grandiloquence, impressing everyone with its simplicity.
C.She expressed her feelings with grandiloquence in a straightforward way.
D.The novel's plot was filled with grandiloquence and action.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grandiloquence'?

A.Simplicity
B.Eloquence
C.Brevity
D.Directness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grandiloquence'?

A.Simplicity
B.Inarticulateness
C.Clarity
D.Verbose
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving grandiloquence?

A.A teacher explaining a concept in a clear and direct manner.
B.Friends chatting casually over coffee.
C.A public speaker using an elaborate language style to impress the audience.
D.A writer striving for brevity in their prose.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ