LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ đồ thị trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

graph Ý nghĩa của Từ

  • biểu đồ đại diện cho dữ liệu
  • hình ảnh trực quan của thông tin
  • mô hình minh họa các mối quan hệ
Illustration for this word

graph Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

graph Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɑːf/
Mỹ /ɡræf/
Tiết
graph

graph Từ nguyên của Từ

Từ 'graph' (hình vẽ) từ tiếng Hy Lạp 'graphē' (viết) + hậu tố '-s' cho số nhiều. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh đường kẻ đầy màu sắc và phức tạp đại diện cho các mẫu dữ liệu, giúp hình dung các mối quan hệ rõ ràng như ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, graph thường chỉ một sơ đồ hoặc đồ thị dữ liệu. Có nhiều dạng như đồ thị đường, đồ thị cột và đồ thị phân tán, tất cả là đại diện trực quan của thông tin giúp nhận diện xu hướng, so sánh giá trị hoặc minh họa các mối quan hệ. Trong tiếng Việt, từ đồ thị và biểu đồ có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh; đồ thị thường ám chỉ cấu trúc toán học, còn biểu đồ nói riêng tới dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng graph cho đồ thị trình bày dữ liệu.
  • Phân biệt với biểu đồ/đồ thị tùy ngữ cảnh.
  • Các dạng phổ biến: đồ thị đường, đồ thị cột, scatter plot.
  • Đọc trục và chú thích để hiểu.
  • Số nhiều: graphs.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đừng nhầm đồ thị với đồ thị mạng hay đồ thị toán học; context quyết định.
  • Graph có thể là nhiều dạng như đồ thị đường, đồ thị cột, đồ thị phân tán.
  • Biểu đồ dữ liệu thường dùng từ đồ thị hoặc biểu đồ; lưu ý ngữ cảnh.
  • Phân biệt giữa đồ thị (toán học) và biểu đồ dữ liệu.
  • Học cách đọc nhãn trục và chú thích để hiểu nhanh nội dung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, graph thường chỉ đồ thị dữ liệu; graf hay đồ thị toán học là ý niệm khác; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhận diện graph như đồ thị dữ liệu, không phải ảnh.
  • Học các dạng: đồ thị đường, đồ thị cột, scatter plot.
  • Đồ thị thể hiện mối quan hệ và xu hướng chứ không chỉ số liệu.
  • Phân biệt graph với đồ thị toán học tùy ngữ cảnh.
  • Số nhiều là graphs.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'graph'?

A.Drawing
B.Jumping
C.Singing
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'graph' correctly?

A.She likes to graph to her favorite songs.
B.He drew a graph to show the data trends.
C.I went graphing with my friends at the park.
D.The cat graphed after seeing a mouse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'graph'?

A.Sleep
B.Hide
C.Cook
D.Chart
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'graph'?

A.Cry
B.Add
C.Laugh
D.Delete
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'graph'?

A.Baking a cake
B.Creating a visual representation of data
C.Playing soccer
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ