nghĩa của từ đồ thị trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'graph' (hình vẽ) từ tiếng Hy Lạp 'graphē' (viết) + hậu tố '-s' cho số nhiều. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tranh đường kẻ đầy màu sắc và phức tạp đại diện cho các mẫu dữ liệu, giúp hình dung các mối quan hệ rõ ràng như ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, graph thường chỉ một sơ đồ hoặc đồ thị dữ liệu. Có nhiều dạng như đồ thị đường, đồ thị cột và đồ thị phân tán, tất cả là đại diện trực quan của thông tin giúp nhận diện xu hướng, so sánh giá trị hoặc minh họa các mối quan hệ. Trong tiếng Việt, từ đồ thị và biểu đồ có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh; đồ thị thường ám chỉ cấu trúc toán học, còn biểu đồ nói riêng tới dữ liệu.
Giải thích cho người học tiếng Việt: trong tiếng Anh, graph thường chỉ đồ thị dữ liệu; graf hay đồ thị toán học là ý niệm khác; chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'graph'?
Which of the following sentences uses 'graph' correctly?
What is a synonym for 'graph'?
What is an antonym for 'graph'?
In what real-life situation would you use the word 'graph'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật