LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

graphics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

graphics Ý nghĩa của Từ

  • hình ảnh hoặc thiết kế trực quan
  • nghệ thuật hoặc kỹ năng tạo ra nội dung trực quan
  • dữ liệu được trình bày dưới định dạng trực quan
Illustration for this word

graphics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

graphics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræf.ɪks/
Mỹ /ˈɡræf.ɪks/
Tiết
graphics

graphics Từ nguyên của Từ

(a) gốc: graph + hậu tố: -ics; (b) từ tiếng Hy Lạp 'graphikos' → tiếng Latinh 'graphica' → tiếng Pháp cổ 'grafiques' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một chiếc canvas lớn được bao phủ bởi những hình ảnh và thiết kế đầy màu sắc, rực rỡ sức sống và sự sáng tạo, ngay lập tức và mạnh mẽ truyền đạt ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Graphics đề cập đến các hình ảnh trực quan hoặc thiết kế, như hình, đồ thị và bố cục, được dùng để truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến lĩnh vực thiết kế đồ họa hoặc nghệ thuật tạo nội dung trực quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong tiếng Việt, graphics được hiểu rộng là tập hợp các yếu tố thị giác hoặc lĩnh vực đồ họa; người học hay nhầm lẫn với từ graphic/graphic design.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Graphics được hiểu rộng là đồ họa hoặc hình ảnh; dễ nhầm lẫn với graphic hoặc graphic design.
  • Nhiều người nghĩ graphics chỉ là hình ảnh tĩnh.
  • Infographics được coi là một loại graphics.
  • Graphic design là một lĩnh vực riêng, khác với graphics.
  • Cần phân biệt giữa đồ họa dữ liệu và hình minh họa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, graphics được hiểu rộng là tập hợp các yếu tố thị giác hoặc lĩnh vực đồ họa; người học hay nhầm lẫn với từ graphic/graphic design.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: graphics software, data graphics.
  • Phân biệt graphics và graphic design.
  • Luyện tập với infographics để thấy dữ liệu trực quan.
  • So sánh giữa image và graphics trong câu.
  • Dùng ví dụ thực tế từ báo cáo.
  • Đọc và lặp lại nhiều bằng tiếng Anh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'graphics'?

A.Visual images or designs on a surface
B.A type of game played with cards
C.A mathematical theorem
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'graphics' correctly.

A.The graphics of the game were disappointing.
B.He eats graphics for breakfast.
C.She is a graphics at the party.
D.The graphics are a type of fruit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'graphics'?

A.Construction
B.Illustrations
C.Transport
D.Cooking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'graphics'?

A.Tone
B.Texture
C.Text
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where graphics are important?

A.A movie watch party with engaging scenes.
B.An artist creating a vibrant mural.
C.A presentation featuring visual aids and charts.
D.A book filled with pure text and no images.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ