LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grasp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grasp Ý nghĩa của Từ

  • nắm chặt một cái gì đó
  • hiểu một điều gì đó
  • thâu tóm kiểm soát hoặc ảnh hưởng
Illustration for this word

grasp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grasp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɑːsp/
Mỹ /ɡræsp/
Tiết
grasp

grasp Từ nguyên của Từ

grasp = nắm + -ing; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ grapsian, có nghĩa là nắm giữ. Hãy tưởng tượng một bàn tay nắm chặt một sợi dây, biểu thị cho cả việc nắm giữ vật lý và sự hiểu biết tinh thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay ra, nắm cạnh ly và cố gắng nắm chặt nó. Mình chuyển động cổ tay và điều chỉnh lực nắm cho chiếc ly ở lại trong lòng bàn tay. Cảm giác nỗ lực ấy như tuning một công cụ nhỏ trong mình. Những cảm nhận này dần hé lộ ý nghĩa của từ đó khi mình vận dụng nó vào cuộc sống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grasp là động từ mang hai nghĩa: nắm chặt một vật và hiểu rõ một ý tưởng. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể nắm chắc một sợi dây bằng tay hoặc hiểu được ý chính của một khái niệm sau khi suy nghĩ kỹ. Nó cũng có nghĩa là chiếm quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng, như một công ty nắm bắt thị trường hoặc một người lãnh đạo nắm quyền lực. Nguồn gốc từ grip thêm -ing gắn kết hai nghĩa của hành động nắm và hiểu. Người học thường nhầm grasp với grab hoặc grip; cần luyện cách dùng theo ngữ cảnh: nắm vật, hiểu và chiếm quyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ngữ cảnh vật lý, hiểu biết và kiểm soát.
  • Sử dụng 'grasp of' để diễn đạt sự hiểu biết.
  • So sánh grasp với grab và grip tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với cụm từ như 'grasp the market' hoặc 'grasp the idea'.
  • Ôn các thì grasped và grasping.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grasp có hai nghĩa: nắm vật và hiểu biết. Không để vụng về so với grab hoặc grip.
  • Dùng 'grasp of' để diễn đạt sự hiểu biết.
  • Không nhầm grasp với grab hoặc grip khi nói về kiểm soát hoặc thị trường.
  • Chú ý thời dạng grasped và grasping.
  • Luyện tập với các cụm từ như grasp the idea, grasp the situation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, grasp có hai nghĩa; người học dễ nhầm với grab hoặc grip khi nói về hiểu biết hoặc kiểm soát.

Mẹo Học

  • Phân biệt ngữ cảnh vật lý, hiểu biết và kiểm soát.
  • Sử dụng 'grasp of' để diễn đạt sự hiểu biết.
  • So sánh grasp với grab và grip tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập với cụm từ như 'grasp the market' hoặc 'grasp the idea'.
  • Ôn các thì grasped và grasping.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'grasp'?

A.to dance
B.to fly
C.to swim
D.to understand
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'grasp' correctly?

A.He couldn't grasp the concept of love.
B.She jumped to grasp the ball.
C.I grasp a chocolate bar.
D.The dog grasped in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'grasp'?

A.release
B.reject
C.comprehend
D.hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'grasp'?

A.ignore
B.understand
C.capture
D.touch
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to 'grasp' something?

A.Understanding a new concept
B.Running a marathon
C.Cooking a meal
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ