firm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'firm' xuất phát từ tiếng Latinh 'firmus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' và 'ổn định'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'ferme' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà vững chắc có thể chịu được bão, đại diện cho sức mạnh và sự ổn định, cũng như một doanh nghiệp đáng tin cậy kiên quyết trong các cam kết của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép giá và push nhẹ, gỗ hơi ngã rồi lại khép lại—một đường cong nhỏ thành sự yên tĩnh. Tôi điều chỉnh tư thế, kéo người lại, để trọng lượng tựa đúng vị trí. Tôi củng cố grip và hold chặt để mặt bàn bớt rung. Rồi khi quyết định xuất hiện, tôi set mục tiêu và giữ vững nó như một cảm giác chắc chắn.
firm có nghĩa là chắc chắn, vững vàng về kết cấu hoặc tính cách kiên định, quyết đoán; danh từ có thể chỉ một công ty, đặc biệt là văn phòng dịch vụ chuyên môn. Tính từ mô tả độ chắc chắn, độ tin cậy và quyết tâm; động từ có nghĩa làm cho cái gì đó vững vàng hơn, củng cố kế hoạch, hoặc làm nền tảng vững chắc. Ngữ điệu từ này khá trang trọng, thường gặp trong môi trường kinh doanh. Khi nói về người, 'firm' gợi ý sự kiên định và nhất quán.
Hãy nhớ firm có thể biểu thị sự chắc chắn về kết cấu, quyết tâm hay một công ty; người học thường nhầm lẫn với sự hung hãn. Dựa vào ngữ cảnh và collocation.
What is the meaning of the word 'firm'?
In which of the following sentences is 'firm' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'firm'?
Which of the following words is the opposite of 'firm'?
In a business setting, why is it important to have a firm grasp of your company's objectives?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật