LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grasshoppers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grasshoppers Ý nghĩa của Từ

  • một loài côn trùng nhảy nổi tiếng với đôi chân sau dài
  • một người thiếu kinh nghiệm hoặc chưa trưởng thành
  • thuật ngữ chỉ ai đó trốn tránh trách nhiệm một cách vui vẻ
Illustration for this word

grasshoppers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grasshoppers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡrɑːsˌhɒpə/
Mỹ /ˈɡræˌsɒpər/
Tiết
grasshopper

grasshoppers Từ nguyên của Từ

'grass' (cỏ) + 'hopper' (người nhảy). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gærs' (cỏ) và 'hoppa' (nhảy). Hãy tưởng tượng một loài côn trùng màu xanh nhảy năng lượng trên những chiếc lá cỏ xanh, thể hiện tên của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grasshopper là một danh từ chỉ một loài côn trùng nhảy. Nó cũng được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ người trẻ tuổi và non kinh nghiệm, hoặc người tránh né trách nhiệm, thường ở mức độ nhẹ nhàng và hài hước. Hình ảnh con châu chấu gợi đến không gian ngoài trời vào mùa xuân và năng lượng của cú nhảy, có thể gợi ý sự non nớt hoặc khinh suất trong một ngữ cảnh thân thiện. Nguồn gốc là Grass (cỏ) + hopper (người nhảy), kết nối môi trường và hành động một cách trực quan. Đối với người học, lưu ý đây là từ ngữ thân mật, không trang trọng; hãy cân nhắc bối cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng điệu nhẹ nhàng; tránh xúc phạm người khác; phân biệt giữa nghĩa đen và ẩn dụ; cho ngữ cảnh rõ ràng; tránh mỉa mai; coi đây là năng lượng trẻ trung vui vẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ grasshopper chỉ là côn trùng; nó cũng có thể ám chỉ người non trẻ.
  • Nó không chỉ mang nghĩa lười biếng mà còn mang sắc thái trẻ con, thiếu trách nhiệm một cách hài hước.
  • Không phù hợp trong văn bản trang trọng.
  • Hình ảnh mùa xuân dễ bị bỏ qua nếu thiếu ngữ cảnh.
  • Mang tính quen thuộc; cẩn trọng khi dùng ở môi trường công việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ẩn dụ này thường mang tính thân mật và hài hước, gợi lên sự trẻ trung và thiếu kinh nghiệm; cần chú ý để tránh phạm lỗi khi dùng ở môi trường trang trọng.

Mẹo Học

  • Soạn 6 câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau
  • So sánh với từ liên quan như sprinter, jumper hoặc dabbler để nhận biết sắc thái
  • Chú ý giọng điệu: nhẹ nhàng, hài hước vs thiếu tôn trọng
  • Ghi âm và kiểm tra giọng đọc của bạn
  • Tìm ví dụ bản ngữ trong các media
  • Tạo từ điển thu nhỏ về các cụm từ liên quan grasshopper

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ