LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grassy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grassy Ý nghĩa của Từ

  • một loại cây xanh thường thấy trong sân
  • bề mặt cỏ trên mặt đất
  • bao phủ bằng cỏ.
Illustration for this word

grassy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grassy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡrɑːs/
Mỹ /ɡræs/
Tiết
grass

grassy Từ nguyên của Từ

gr = cỏ; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'græos' → tiếng Anh trung đại 'gras' → tiếng Anh 'grass'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh tươi đầy cỏ mềm mại và rung rinh, một nơi lý tưởng cho buổi dã ngoại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bước lên trên cỏ, đẩy nhẹ trọng lượng về phía trước và cảm nhận cỏ mềm uốn cong dưới dép. Gió thổi qua và các sợi cỏ rung nhẹ quanh tôi. Em chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Những khoảnh khắc ấy cho thấy cách đi, ngồi, hay trải một tấm trải lên bề mặt xanh ấy thật tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grass trong tiếng Anh có thể chỉ là cây cỏ xanh mọc thấp hoặc đất phủ cỏ (bãi cỏ). Người học Việt Nam nên phân biệt giữa cỏ như một loại cây và bãi cỏ ở sân vườn, đồng thời lưu ý các thành ngữ như blade of grass hoặc dry grass. Ngữ cảnh sẽ chỉ ra từ ngữ thích hợp cho từng tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng grass có thể ám chỉ cây cỏ hoặc khu vực phủ cỏ. Dùng blade of grass và dry grass đúng ngữ cảnh, và chú ý mức độ trang trọng của câu. Phân biệt lawn, meadow và pasture để tránh nhầm lẫn. Dùng mow để cắt cỏ khi nói về việc chăm sóc sân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Grass chỉ là bãi cỏ, không phải cây trồng.
  • Grass luôn là danh từ không đếm được.
  • Grass và weed giống nhau.
  • Grass và lawn là cùng một khái niệm.
  • Grass không thể dùng như động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, grass có thể là cây cỏ hoặc bãi cỏ. Phải nghe ngữ cảnh để xác định ý nghĩa. Lưu ý các cụm từ như blade of grass và dry grass để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của grass: cây cỏ và bãi cỏ, và luyện tập bằng câu ví dụ.
  • Ghi nhớ các thành ngữ thông dụng: blade of grass, dry grass, mow the grass.
  • Chú ý cách dùng đếm được/không đếm được tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt grass, lawn, meadow, pasture trong từng tình huống.
  • Lưu ý mức độ trang trọng khi dùng từ.
  • Sử dụng hình ảnh để gắn kết khái niệm cỏ vs bãi cỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'grassy' mean?

A.Full of trees
B.Covered in grass
C.Filled with rocks
D.Under the water
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'grassy' correctly?

A.He enjoyed the grassy music.
B.She walked on the grassy beach.
C.The grassy sky was beautiful.
D.They planted grassy flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'grassy'?

A.Flowery
B.Sunny
C.Leafy
D.Sandy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'grassy'?

A.Watery
B.Rocky
C.Urban
D.Deserted
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context for 'grassy'?

A.The park was filled with colorful flowers.
B.The city streets were busy with traffic.
C.The football field was well-maintained.
D.The mountain was covered in snow.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
New Year Greeting and Yard Plans

Daily Greetings

2025.11.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy: a fall at night

At the Pharmacy

2025.10.30 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ