grassy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gr = cỏ; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'græos' → tiếng Anh trung đại 'gras' → tiếng Anh 'grass'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh tươi đầy cỏ mềm mại và rung rinh, một nơi lý tưởng cho buổi dã ngoại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bước lên trên cỏ, đẩy nhẹ trọng lượng về phía trước và cảm nhận cỏ mềm uốn cong dưới dép. Gió thổi qua và các sợi cỏ rung nhẹ quanh tôi. Em chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Những khoảnh khắc ấy cho thấy cách đi, ngồi, hay trải một tấm trải lên bề mặt xanh ấy thật tự nhiên.
Grass trong tiếng Anh có thể chỉ là cây cỏ xanh mọc thấp hoặc đất phủ cỏ (bãi cỏ). Người học Việt Nam nên phân biệt giữa cỏ như một loại cây và bãi cỏ ở sân vườn, đồng thời lưu ý các thành ngữ như blade of grass hoặc dry grass. Ngữ cảnh sẽ chỉ ra từ ngữ thích hợp cho từng tình huống.
Đối với người Việt học tiếng Anh, grass có thể là cây cỏ hoặc bãi cỏ. Phải nghe ngữ cảnh để xác định ý nghĩa. Lưu ý các cụm từ như blade of grass và dry grass để dùng đúng.
What does the word 'grassy' mean?
Which sentence below uses the word 'grassy' correctly?
Which word is most similar to 'grassy'?
What is the opposite of 'grassy'?
Can you give an example of a real-life context for 'grassy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật