LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gratitude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gratitude Ý nghĩa của Từ

  • một cảm giác ấm áp biết ơn vì sự giúp đỡ hoặc ân cần của ai đó
  • phẩm chất biết ơn và thể hiện sự trân trọng
  • ý nghĩa ẩn dụ: biết ơn đối với một người, hoàn cảnh hoặc cả số phận
Illustration for this word

gratitude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gratitude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡræt.ɪ.tjuːd/
Mỹ /ˈɡræt.ɪ.tud/
Tiết
gratitude

gratitude Từ nguyên của Từ

Root: grat- từ tiếng Latinh gratus nghĩa là dễ chịu, biết ơn; hậu tố -tude tạo danh từ trừu tượng. Nguồn gốc lịch sử: Latinh gratitūdō 'gratitude' qua tiếng Pháp cổ gratitude đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn mở một món quà và ánh sáng ấm áp của sự biết ơn lan tỏa trong ngực; cảm xúc ấy gắn với từ ngữ gratitude.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lòng biết ơn là một cảm xúc ấm áp biết ơn vì sự giúp đỡ hay lòng tốt của ai đó, và cũng là phẩm chất biết ơn và thể hiện sự trân trọng. Người ta thường cảm nhận nó qua những việc nhỏ hàng ngày, như sự giúp đỡ chu đáo, lắng nghe kiên nhẫn hoặc một lời khích lệ chân thành. Lòng biết ơn có thể chuyển sự chú ý từ những gì thiếu thốn sang những gì đang có, nâng cao tâm trạng và tăng gắn kết xã hội. Nó cũng có thể mở rộng tới hoàn cảnh rộng hơn hay thậm chí số phận, truyền cảm hứng cho sự hào phóng và kiên cường. Trong giao tiếp hàng ngày, lòng biết ơn được thể hiện bằng những lời nói đơn giản, hành động nhất quán và sự biết ơn chân thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nêu rõ hành động được giúp đỡ mà bạn biết ơn
  • - Ghé kèm lời cảm ơn bằng hành động cụ thể
  • - Trung thực quan trọng hơn sự quá mức
  • - Sử dụng biết ơn để cải thiện mối quan hệ
  • - Điều chỉnh mức độ trang trọng cho từng hoàn cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lòng biết ơn chỉ dành cho những sự kiện lớn hoặc món quà
  • Biết ơn có nghĩa bạn nợ ai đó một món nợ
  • Biết ơn giống với lịch sự hoặc chỉ là lời cảm ơn
  • Biết ơn chỉ dành cho con người, không phải cho hoàn cảnh
  • Biết ơn tự nó làm bạn hạnh phúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt lòng biết ơn thường gắn với nghĩa vụ xã hội và quan hệ gia đình; người học dễ nhầm lẫn giữa biết ơn và chỉ nói lời cảm ơn trống rỗng.

Mẹo Học

  • Luyện tập mỗi ngày bằng cách viết một câu biết ơn
  • Ghi chú những sự giúp đỡ nhỏ và nêu rõ lý do biết ơn
  • Kết hợp cảm ơn với hành động cụ thể
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng cho từng hoàn cảnh
  • Quan sát các chuẩn mực văn hóa khi nhận trợ giúp
  • Ngẫm xem bạn biết ơn vì điều gì ngoài con người

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gratitude'?

A.A feeling of anger
B.A feeling of sadness
C.A feeling of thankfulness
D.A feeling of fear
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'gratitude': He expressed his gratitude by...

A.showing appreciation for the help he received
B.criticizing others
C.running away from the situation
D.ignoring everyone
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'gratitude'?

A.Hatred
B.Resentment
C.Jealousy
D.Thankfulness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gratitude'?

A.Ingratitude
B.Appreciation
C.Thankfulness
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you express gratitude?

A.Being rude to someone
B.Failing a test at school
C.Receiving a thoughtful gift from a friend
D.Ignoring someone's help

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ