LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

things - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

things Ý nghĩa của Từ

  • một vật thể hoặc đồ vật
  • một tình huống hoặc sự kiện
  • một vấn đề quan trọng
Illustration for this word

things Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

things Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɪŋ/
Mỹ /θɪŋ/
Tiết
thing

things Từ nguyên của Từ

Gốc: thing (tiếng Anh cổ 'þing', nghĩa là 'một vật thể, đồ vật, vấn đề'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ký ức: hãy tưởng tượng bạn đang cầm 'thing' trong tay, nó có thể là bất kỳ thứ gì, từ bút đến điện thoại, đại diện cho vô số khả năng của các vật thể xung quanh chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vươn tay, nắm một vật và di chuyển nó trên bàn. Nó xoay trong lòng bàn tay, tôi cảm nhận trọng lượng và điều chỉnh cách nắm. Đặt nó ở mép bàn, tình huống thay đổi; vật đó trở thành tín hiệu cho việc tôi sẽ làm tiếp theo. Tôi nhìn nó tiếp, quyết định giữ nó trong tầm nhìn vì nó có vai trò quan trọng trong kế hoạch của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thing là danh từ rất linh hoạt trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ một vật thể cụ thể, một tình huống hay sự kiện, hoặc một vấn đề quan trọng. Trong giao tiếp hàng ngày ta dùng thing khi không nêu rõ tên mặt hàng, như pass me that thing; nó cũng dùng cho các khái niệm trừu tượng, như The strange thing happened. So với danh từ vật thể, things dùng cho nhiều vật, chủ đề hoặc sự kiện. Người học thường nhầm thing với từ vật thể hay matter và phát âm nhanh khiến nghe không tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng thing cho vật thể hoặc khái niệm không xác định
  • - Trong văn bản trang trọng, chọn danh từ cụ thể hơn
  • - Phân biệt vật thể, tình huống và vấn đề
  • - Things dùng cho nhiều vật, chủ đề hoặc sự kiện
  • - Tránh dùng thing để nói về người; hãy dùng từ phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thing không chỉ chỉ vật thể, còn chỉ tình huống hay vấn đề
  • Tránh dùng thing để chỉ người; hãy dùng tên hoặc từ thích hợp
  • Things cũng có thể nói về chủ đề hoặc sự kiện
  • Trong văn viết trang trọng, hãy chọn danh từ cụ thể
  • Dùng quá nhiều thing có thể làm câu nói kém tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thing là danh từ rất linh hoạt có thể chỉ vật thể, tình huống hoặc vấn đề. Cần phân biệt rõ giữa vật thể cụ thể và các khái niệm trừu tượng khi dùng.

Mẹo Học

  • Đọc to句 với từ thing để nghe nhịp điệu tự nhiên
  • Thay thing bằng danh từ cụ thể hơn khi có thể
  • Lưu ý things cũng có thể nói đến chủ đề
  • Tránh dùng thing trong văn viết trang trọng
  • Dùng 'the thing is' để giới thiệu ý chính
  • Học từ đồng nghĩa như vật thể, vấn đề

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'things'?

A.Objects, items, or matters that may be referred to.
B.People or animals that are considered important.
C.A term used exclusively for abstract concepts.
D.Only items that are tangible or can be physically touched.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'things' correctly.

A.She loves to read things about creatures.
B.He thinks things are better in the past.
C.They discussed many things at the meeting.
D.The things are very well organized.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'things'?

A.Items
B.Concepts
C.Emotions
D.Ideas
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'things'?

A.Nothing
B.Everything
C.All
D.Some
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might discuss various items?

A.The project focused on creating a better plan.
B.We decided to play a board game.
C.My bag is filled with random things.
D.The meeting was very productive.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Talk About Comfort

Public Transport

2026.01.11 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help in the Library

Asking for Help

2026.01.01 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ