LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grazes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grazes Ý nghĩa của Từ

  • ăn cỏ hoặc các loại thực vật khác
  • chạm hoặc cào nhẹ vào cái gì đó
  • tán gẫu
Illustration for this word

grazes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grazes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡreɪz/
Mỹ /ɡreɪz/
Tiết
graze

grazes Từ nguyên của Từ

graze: 'cỏ' + 'ăn'; từ tiếng Anh cổ 'grasian' → tiếng Anh trung đại; hình dung một con bò đang chậm rãi gặm cỏ xanh, thưởng thức từng miếng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Graze là một động từ linh hoạt với ba nghĩa chính. Nghĩa phổ biến nhất là ăn cỏ hoặc các loại thực vật đang mọc. Ý nghĩa thứ hai mô tả việc chạm nhẹ hoặc va quệt lên bề mặt, có thể để lại vết xước nhỏ. Ý nghĩa thứ ba là bình dân, có nghĩa là tham gia vào cuộc trò chuyện phiếm hoặc đi qua một chủ đề một cách nông cạn. Nguồn gốc liên quan đến grass và eat, thông qua tiếng Anh cổ grasian và tiếng Anh Trung cổ. Người học thường nhầm giữa nghĩa ăn và nghĩa chạm nhẹ hoặc áp dụng graze cho người hoặc tình huống. Thực hành với ngữ cảnh cụ thể giúp phân biệt rõ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: graze có nghĩa là ăn cỏ, cũng có nghĩa là chạm nhẹ, hoặc trò chuyện phiếm. Tránh nhầm lẫn các nghĩa. Dùng graze on/against/over tùy ngữ cảnh. Xác định chủ ngữ để biết đó là động vật, bề mặt hay cuộc trò chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Graze không chỉ là chạm nhẹ; nó còn có nghĩa là ăn cỏ.
  • Ý nghĩa trò chuyện phiếm dễ bị bỏ sót.
  • Nghĩ sai rằng chỉ động vật mới graze.
  • graze over không nhất thiết có nghĩa là ăn nhanh.
  • Nhầm lẫn với grazer hoặc grazed là phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ba nghĩa của graze rất dễ nhận diện, nhưng người học thường chỉ nhớ nghĩa ăn và bỏ qua nghĩa chạm nhẹ và trò chuyện phiếm.

Mẹo Học

  • So sánh ngữ cảnh động vật, bề mặt và trò chuyện.
  • Dùng graze on/against/over trong câu.
  • Luyện tập cảm giác trò chuyện phiếm trong giờ nghỉ.
  • Phân biệt ăn và chạm bằng ví dụ cụ thể.
  • Ghi nhớ nguồn gốc để gắn nghĩa.
  • Viết câu của bạn và nhờ người sửa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ