quietly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: gốc là quiet, thêm hậu tố -ly để tạo thành trạng từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh quietus qua Pháp cổ quiet đến tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: tưởng tượng thư viện nơi mọi người nói nhỏ, kệ sách thì xào xạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi thở nhẹ và khép môi, giọng nói hạ xuống. Cơ thể tôi di chuyển nhẹ để không thu hút sự chú ý và giữ bình tĩnh nội tại. Tôi điều chỉnh tầm nhìn, thả vai và để lời nói trôi đi theo nhịp điệu yên lặng. Ý nghĩa đến không phải từ âm lượng mà từ sự hiện diện lặng lặng mở rộng trong tình huống.
Quietly là một trạng từ mô tả cách làm một việc gì đó với giọng thầm thì, yên tĩnh hoặc không gây chú ý, hoặc một cách kín đáo. Nó thường bổ nghĩa cho các hành động như nói chuyện, di chuyển hoặc bước vào phòng. Ý nghĩa đầu tiên nhấn mạnh giọng nói thấp, ý nghĩa thứ hai nói về sự kín đáo hoặc bí mật, và ý nghĩa thứ ba là hành vi điềm tĩnh, không làm phiền người khác. Phát âm /ˈkwaɪətli/.
Đối với người Việt: quietly nhấn mạnh cách làm, không phải chỉ giảm âm lượng; chú ý ngữ cảnh để phân biệt kín đáo và bí mật.
What is the meaning of the word 'quietly'?
In which sentence is 'quietly' used correctly?
Which word is most similar to 'quietly'?
What is the opposite of 'quietly'?
In what situation would someone be advised to act 'quietly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật