guerrilla - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Tây Ban Nha 'guerrilla' có nghĩa là 'cuộc chiến nhỏ', từ 'guerra' (chiến tranh). Hãy hình dung một nhóm nhỏ chiến binh sử dụng yếu tố bất ngờ trong rừng, hòa mình như những bóng đen để làm rối loạn một đội quân lớn hơn nhiều.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người nhẹ và move đôi tay để chỉnh một chiếc đèn nhỏ trong căn phòng tối. Tôi đẩy và kéo, thay đổi tư thế và giữ nhịp thở đều đặn. Dần dần nỗ lực yên lặng ấy trở thành cảm giác làm việc với một nhóm nhỏ linh hoạt, hành động ở nơi lực lượng lớn không tới được.
ゲリラとは、比較的小規模で独立した武装グループが、より大きな勢力に対抗するために用いる不正規戦の総称です。戦術としては奇襲、ゲリラ戦、機動性の活用が特徴で、山岳地帯や森に潜むことが多いというイメージがあります。政治的抗議や運動の文脈でも「ゲリラ的」手法という表現が使われます。語源はスペイン語の guerrilla(小さな戦争)で、単に兵力の大小を問わず、組織の規模よりも柔軟性と持続性が重視されます。英語の例としては guerrilla warfare、guerrilla tactics、guerrilla activism などがあります。兵役の階級を意味する語ではありません。
Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh: guerrilla có thể là một nhóm nhỏ hoặc một chiến thuật; chú ý ngữ cảnh và cụm từ đi kèm.
What is the meaning of the word 'guerrilla'?
In which of the following sentences is the word 'guerrilla' used correctly?
Which of the following words is a synonym for 'guerrilla'?
What is the opposite of 'guerrilla'?
In what real-life context might you hear the word 'guerrilla'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật