LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guerrilla - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guerrilla Ý nghĩa của Từ

  • thành viên của một nhóm độc lập nhỏ chống lại các lực lượng lớn hơn
  • một loại chiến tranh không chính thống
  • một cách tham gia vào hoạt động chính trị hoặc biểu tình
Illustration for this word

guerrilla Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guerrilla Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəˈrɪlə/
Mỹ /ɡəˈrɪlə/
Tiết
guerrilla

guerrilla Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'guerrilla' có nghĩa là 'cuộc chiến nhỏ', từ 'guerra' (chiến tranh). Hãy hình dung một nhóm nhỏ chiến binh sử dụng yếu tố bất ngờ trong rừng, hòa mình như những bóng đen để làm rối loạn một đội quân lớn hơn nhiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khom người nhẹ và move đôi tay để chỉnh một chiếc đèn nhỏ trong căn phòng tối. Tôi đẩy và kéo, thay đổi tư thế và giữ nhịp thở đều đặn. Dần dần nỗ lực yên lặng ấy trở thành cảm giác làm việc với một nhóm nhỏ linh hoạt, hành động ở nơi lực lượng lớn không tới được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

ゲリラとは、比較的小規模で独立した武装グループが、より大きな勢力に対抗するために用いる不正規戦の総称です。戦術としては奇襲、ゲリラ戦、機動性の活用が特徴で、山岳地帯や森に潜むことが多いというイメージがあります。政治的抗議や運動の文脈でも「ゲリラ的」手法という表現が使われます。語源はスペイン語の guerrilla(小さな戦争)で、単に兵力の大小を問わず、組織の規模よりも柔軟性と持続性が重視されます。英語の例としては guerrilla warfare、guerrilla tactics、guerrilla activism などがあります。兵役の階級を意味する語ではありません。

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm guerrilla ở âm tiết thứ hai.
  • - Tránh nhầm với gorilla (khỉ).
  • - Không ám chỉ cấp bậc quân sự.
  • - Dùng với guerrilla warfare, guerrilla tactics, hoặc guerrilla activism.
  • - Số nhiều: guerrillas.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ guerrilla chỉ là binh lính; nó cũng là khái niệm chiến thuật/chính trị.
  • Guerrilla warfare không nhất thiết phải quy mô lớn; thường nhỏ và tùy cơ động.
  • Guerrilla không phải lúc nào cũng bạo lực; có thể là hoạt động tích cực phi bạo lực.
  • Đôi khi bị hiểu như một thương hiệu hay biệt hiệu, không phản ánh ý nghĩa lịch sử.
  • Cách dùng và cách phát âm khác nhau tùy ngôn ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh: guerrilla có thể là một nhóm nhỏ hoặc một chiến thuật; chú ý ngữ cảnh và cụm từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Nghe các cụm từ guerrilla warfare và guerrilla tactics để nắm đúng ngữ cảnh.
  • Thực hành dùng plural guerrillas trong câu.
  • Phân biệt guerrilla và gorilla bằng ngữ cảnh, không chỉ chữ viết.
  • Guerrilla có thể nói đến hoạt động activism phi bạo lực.
  • Học các cách dùng ẩn dụ như guerrilla marketing.
  • Phát âm: /ɡəˈrɪlə/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'guerrilla'?

A.A type of fruit
B.A musical instrument
C.A type of dance
D.A small, irregular fighting unit using hit-and-run tactics
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'guerrilla' used correctly?

A.She played the guerrilla at the school play.
B.The guerrilla tactics employed by the rebels were effective.
C.He danced a guerrilla with his partner.
D.The guerrilla music filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'guerrilla'?

A.Peaceful
B.Warrior
C.Surrender
D.Kind
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'guerrilla'?

A.Calm
B.Civilian
C.Conventional
D.Mainstream
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'guerrilla'?

A.Cooking show
B.Fashion design workshop
C.Weather forecast
D.Military strategy discussion

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ