LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

guessed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

guessed Ý nghĩa của Từ

  • ước lượng hoặc giả định điều gì đó mà không có đủ thông tin
  • đưa ra lựa chọn hoặc quyết định dựa trên trực giác
  • đi đến câu trả lời thông qua quá trình loại trừ hoặc suy luận
Illustration for this word

guessed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

guessed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɛs/
Mỹ /ɡɛs/
Tiết
guess

guessed Từ nguyên của Từ

‘Guess’ bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'giska' (đoán) + các gốc từ tiếng Iceland và tiếng Anh trung cổ, dẫn đến hành động thực tiễn này của việc ước lượng. Hãy tưởng tượng một người do dự chọn một tùy chọn trong một trò chơi, điền vào một chỗ trống mà không có manh mối nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tựa tay lên mép tấm bài và move ánh nhìn dọc theo các manh mối, để các khả năng hiện lên trong đầu. Tôi shift giữa các khả năng, loại bỏ những cái không phù hợp và giữ lại những gì có vẻ hứa hẹn. Tôi lật trang và set một linh cảm, cảm nhận nỗ lực cân nhắc rủi ro và trực giác. Khi lựa chọn thành hình, căn phòng dường như nghiêng nhẹ, và tôi biết đây là một guess, chứ không phải sự chắc chắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Guess là một động từ có nghĩa là ước lượng hoặc cho rằng điều gì đó khi không có đủ thông tin, hoặc đưa ra quyết định dựa trên trực giác thay vì bằng chứng xác thực. Nó cũng có thể mô tả việc đạt được câu trả lời thông qua loại bỏ hoặc suy luận. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói take a guess để thể hiện sự ngờ vực, hoặc make a guess khi nhờ ai đó ước lượng. Dùng guess khi bạn thừa nhận sự không chắc chắn; khi có dữ liệu, dùng estimate hoặc calculate. Cụm từ phổ biến: make a guess, guess right, guesswork.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng guess khi ước lượng điều gì đó mà thiếu thông tin
  • Sử dụng estimate hoặc calculate khi có số liệu
  • guess at mang nghĩa ước lượng gần đúng và không chắc chắn
  • Cụm từ phổ biến: make a guess, take a guess, guess right
  • Trong văn viết trang trọng nên dùng từ chính xác hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Adivinar là điều tương đương với sự thật
  • Đoán thường dựa vàomay mắn
  • Với số liệu, đoán là chấp nhận được
  • Guess và guesswork có thể dùng thay thế trong văn bản trang trọng
  • Dùng guess có nghĩa là không cần lý luận

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đoán mò mang nghĩa ngẫu nhiên và không dựa trên dữ kiện; cần phân biệt với ước lượng dựa vào dữ liệu.

Mẹo Học

  • Phân biệt đoán mò (ước lượng không chắc chắn) và ước lượng dựa trên dữ liệu
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng make a guess / take a guess
  • guess at ngụ ý ước lượng gần đúng mà thiếu bằng chứng
  • Tránh dùng guess trong văn bản trang trọng cho sự thật
  • Luyện tập qua tình huống thường gặp để dùng tự nhiên
  • Cụm từ hữu ích: make a guess, guess right

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering and Traveling in the Caribbean

Volunteering

2025.09.27 · 0:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ