guessed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘Guess’ bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'giska' (đoán) + các gốc từ tiếng Iceland và tiếng Anh trung cổ, dẫn đến hành động thực tiễn này của việc ước lượng. Hãy tưởng tượng một người do dự chọn một tùy chọn trong một trò chơi, điền vào một chỗ trống mà không có manh mối nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tựa tay lên mép tấm bài và move ánh nhìn dọc theo các manh mối, để các khả năng hiện lên trong đầu. Tôi shift giữa các khả năng, loại bỏ những cái không phù hợp và giữ lại những gì có vẻ hứa hẹn. Tôi lật trang và set một linh cảm, cảm nhận nỗ lực cân nhắc rủi ro và trực giác. Khi lựa chọn thành hình, căn phòng dường như nghiêng nhẹ, và tôi biết đây là một guess, chứ không phải sự chắc chắn.
Guess là một động từ có nghĩa là ước lượng hoặc cho rằng điều gì đó khi không có đủ thông tin, hoặc đưa ra quyết định dựa trên trực giác thay vì bằng chứng xác thực. Nó cũng có thể mô tả việc đạt được câu trả lời thông qua loại bỏ hoặc suy luận. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói take a guess để thể hiện sự ngờ vực, hoặc make a guess khi nhờ ai đó ước lượng. Dùng guess khi bạn thừa nhận sự không chắc chắn; khi có dữ liệu, dùng estimate hoặc calculate. Cụm từ phổ biến: make a guess, guess right, guesswork.
Trong tiếng Việt, đoán mò mang nghĩa ngẫu nhiên và không dựa trên dữ kiện; cần phân biệt với ước lượng dựa vào dữ liệu.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật