LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

now - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

now Ý nghĩa của Từ

  • Tại thời điểm hiện tại.
  • Vào lúc này.
  • Dùng để chỉ tình hình hiện tại.
Illustration for this word

now Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

now Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /naʊ/
Mỹ /naʊ/
Tiết
now

now Từ nguyên của Từ

Bây giờ = 'tại thời điểm này'; tiếng Anh cổ 'nū' → ngôn ngữ German. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ điểm giờ hiện tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy nhẹ chiếc ghế lùi ra một chút và đặt bàn tay lên bàn, không khí trong phòng dần yên tĩnh. Bây giờ, tôi đưa sự chú ý quay về khoảnh khắc này, như thể xoay một núm để đặt nó ở đây. Tôi hít thở đều, điều chỉnh tư thế và giữ ánh mắt dịu, để tiếng ồn ngoài kia phai dần. Hành động nhỏ này làm cho hiện tại trở nên cụ thể và lời nói, hành động của tôi cũng thay đổi theo nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Now chỉ ra thời điểm hiện tại hoặc trạng thái hiện tại. Trong tiếng Việt thường dịch là 'bây giờ' hoặc 'hiện tại'. Nó có thể dùng để đối chiếu với quá khứ hoặc tương lai hoặc xuất hiện trong câu ở thì tiếp diễn ('I am studying now' → 'Tôi đang học bài ngay bây giờ'). Người học thường gặp lỗi dịch quá nhanh thành 'lúc này' cho mọi ngữ cảnh và thiếu sự nhạy cảm với mức độ cấp bách hoặc sự chuyển tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng now cho các hành động diễn ra ngay tức thì.
  • Kết hợp với thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
  • Right now nhấn mạnh tính khẩn cấp.
  • Now that giới thiệu mệnh đề phụ.
  • Học các collocation tự nhiên và tránh dịch từng từ.
  • Luyện tập qua tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Now thường hiểu là thời điểm chính xác ngay lúc đó, không phải lúc nào cũng là sự chuyển tiếp.
  • nhầm lẫn giữa now và today khiến bối cảnh thời gian bị lệch.
  • Với kế hoạch tương lai, now nghe không tự nhiên; dùng soon hoặc later.
  • Now that là cụm quan trọng; bỏ quên khả năng bổ nghĩa sau đó.
  • I am now không phải lúc nào cũng là thay đổi lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Now chỉ ra thời điểm hiện tại một cách khẩn cấp hoặc chuyển tiếp; người học tiếng Việt dễ hiểu nhầm thành 'ngay bây giờ' trong mọi tình huống.

Mẹo Học

  • Luyện tập now so với soon trong tình huống thực tế.
  • Kết hợp now với hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
  • Dùng Now that để mở đầu lý do hoặc chuyển chủ đề.
  • Dùng right now để nhấn mạnh sự cấp bách.
  • Chú ý collocations tự nhiên khi trò chuyện.
  • Nghe và bắt chước sử dụng now trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'now'?

A.Before
B.Later
C.Currently
D.Tomorrow
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'now' correctly?

A.She will sleep now.
B.The dog is eating now.
C.I will go to the store now.
D.He danced tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'now'?

A.Then
B.Always
C.Suddenly
D.Soon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'now'?

A.Later
B.Yesterday
C.Forever
D.Last night
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'now'?

A.He is at the library right now.
B.The sun is shining brightly outside.
C.She finished her homework early.
D.The students were studying for the exam.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ