LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gumption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gumption Ý nghĩa của Từ

  • sự chủ động và khéo léo
  • courage và quyết tâm
  • sự thông minh và lương tri
Illustration for this word

gumption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gumption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡʌmpʃən/
Mỹ /ˈɡʌmpʃən/
Tiết
gumption

gumption Từ nguyên của Từ

Gốc từ là 'gump', một từ địa phương có nghĩa là 'khối hoặc mảng', gợi ý về sức mạnh. Nguồn gốc lịch sử trở về tiếng Anh cổ Trung thế kỷ vào thế kỷ 19, có thể bị ảnh hưởng bởi phương ngữ Scotland. Hãy tưởng tượng một nhân vật sống động và kiên cường vượt qua những thử thách, hiện thân cho bản chất của 'gumption' khi họ vượt qua những trở ngại với tinh thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gumption là một danh từ trong tiếng Anh biểu thị tính chủ động, sự khánh hoàng thịnh thường và sự kiên định, thậm chí cả can đảm để đối mặt khó khăn. Người có gumption không chờ lệnh, đánh giá tình huống, cân nhắc các lựa chọn và hành động ngay cả khi bị áp lực. Nó thể hiện sự nhạy bén thực dụng và khả năng thích nghi khi kế hoạch gặp trục trặc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gumption khi bạn cần hành động ngay.
  • Kết hợp gumption với hành động cụ thể và không chỉ lời nói.
  • Dùng ở hoàn cảnh cá nhân hoặc lãnh đạo với tông trân trọng.
  • Tránh cảm giác liều lĩnh.
  • Luyện tập với các rủi ro ở mức nhỏ để tự tin hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghia là chi la dụng là chỉ lãnh cảnh ánh gió thuyết mà không có tính chủ động.
  • No có thể hiểu là liều lĩnh hoặc bốc đồng.
  • Chỉ áp dụng cho tình huống căng thẳng, không cho công việc hàng ngày.
  • Không thay thế cho kế hoạch và chiến lược.
  • Thường gắn với đặc điểm nam giới trong nhận thức cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Gumption là một sự kết hợp giữa tính chủ động, nhận thực t tact và can đảm. Học viên thường nhầm lẫn nó với chỉ năng lúc máu, hãy nhớ là còn bao gồm thái độ hành động và nghiêm túc trong trường hợp kh6.

Mẹo Học

  • Học các tổ hợp từ phổ biến với gumption (initiative, khôn ngoan).
  • Luyện nói về các tình huống bạn thể hiện gumption.
  • Phân biệt gumption với can đảm và sáng kiến thuần túy.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh tích cực và tôn trọng.
  • Ghi chú các ví dụ ngắn để ôn tập.
  • Làm bài tập nói về quản lý tình huống và lãnh đạo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gumption' mean?

A.A soft fabric
B.A type of food
C.Courage and initiative
D.A mathematical equation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gumption' used correctly?

A.The gumption of the fabric made it very durable.
B.She approached the challenge with gumption and creativity.
C.He decided to chew gum while thinking of his next move, showing gumption.
D.Her gumption was evident when she ordered pizza.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gumption'?

A.Failure
B.Initiative
C.Indifference
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gumption'?

A.Indifference
B.Courage
C.Bravery
D.Confidence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone demonstrated gumption?

A.He took the first step toward starting his own business without fear.
B.She decided to stay passive in a debate, avoiding confrontation.
C.They ignored the opportunity to volunteer and help others in need.
D.His lack of interest was noted in the conversation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ