gumption - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ là 'gump', một từ địa phương có nghĩa là 'khối hoặc mảng', gợi ý về sức mạnh. Nguồn gốc lịch sử trở về tiếng Anh cổ Trung thế kỷ vào thế kỷ 19, có thể bị ảnh hưởng bởi phương ngữ Scotland. Hãy tưởng tượng một nhân vật sống động và kiên cường vượt qua những thử thách, hiện thân cho bản chất của 'gumption' khi họ vượt qua những trở ngại với tinh thần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgumption là một danh từ trong tiếng Anh biểu thị tính chủ động, sự khánh hoàng thịnh thường và sự kiên định, thậm chí cả can đảm để đối mặt khó khăn. Người có gumption không chờ lệnh, đánh giá tình huống, cân nhắc các lựa chọn và hành động ngay cả khi bị áp lực. Nó thể hiện sự nhạy bén thực dụng và khả năng thích nghi khi kế hoạch gặp trục trặc.
Gumption là một sự kết hợp giữa tính chủ động, nhận thực t tact và can đảm. Học viên thường nhầm lẫn nó với chỉ năng lúc máu, hãy nhớ là còn bao gồm thái độ hành động và nghiêm túc trong trường hợp kh6.
What does the word 'gumption' mean?
In which sentence is 'gumption' used correctly?
Which word is most similar to 'gumption'?
What is the opposite of 'gumption'?
Can you think of a real-life context where someone demonstrated gumption?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật