habitude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: habitus (Latin) + ure (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây với những nhánh đại diện cho các thói quen khác nhau, mỗi nhánh được gán nhãn với phong tục hoặc quy trình cụ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHabitude là một danh từ có nghĩa là thói quen hoặc tục lệ, cũng như một cách làm việc cụ thể trong khuôn khổ một thói quen. Nó có thể mô tả cả thói quen cá nhân lẫn thực hành văn hóa. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương trong tiếng Anh và nhấn mạnh mẫu hình và sự liên tục thay vì một hành động đơn lẻ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh habitus, qua tiếng Pháp cổ rồi tới tiếng Anh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng habit hoặc custom, nhưng habitude phù hợp khi nói về truyền thống, tính cách hoặc nghi lễ. Hình ảnh ghi nhớ: một cái cây có các nhánh đại diện cho các thói quen khác nhau, mỗi nhánh ghi một tục lệ cụ thể.
Đối với người Việt, habitude gợi cảm giác trang trọng, văn học; dùng để nói về truyền thống hoặc đặc tính, thay vào đó thường dùng habit trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of 'habitude'?
Choose the sentence that uses 'habitude' correctly.
Which word is most similar to 'habitude'?
What is the opposite of 'habitude'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the concept of 'habitude'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật