LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hackneys - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hackneys Ý nghĩa của Từ

  • ngựa cho thuê
  • một khu vực ở London
  • cách diễn đạt đã qua sử dụng
Illustration for this word

hackneys Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hackneys Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæknɪ/
Mỹ /ˈhækni/
Tiết
hackney

hackneys Từ nguyên của Từ

hackney = hack + ney; 'hack' ám chỉ một loại ngựa, còn 'ney' có nghĩa là đảo hoặc đất. Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hacquenée' và được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp nơi những người cưỡi ngựa thường thuê ngựa vì sự tiện lợi, minh họa cho cả sự sử dụng thực tiễn của ngựa và vị trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hackney là một từ tiếng Anh cổ với nhiều nghĩa liên quan. Danh từ, hackney là một con ngựa cho thuê; sau này xuất hiện hackney carriage ám chỉ một loại xe kéo bằng ngựa ở London. Hackney cũng là tên của một quận ở phía đông London, dùng để chỉ một khu vực đô thị. Là động từ, hackney từng có nghĩa cho thuê ngựa; ngày nay hackneyed được dùng phổ biến để mô tả một cụm từ nhàm chán, lỗi thời. Nguồn gốc từ hackney ghép từ hack và ney, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ hacquenée. Dù sử dụng hiện đại hạn chế, tên quận và ý nghĩa lịch sử vẫn tồn tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu ba nghĩa: ngựa cho thuê, tên quận và cụm từ cổ.
  • hackneyed có nghĩa là đã bị lạm dụng.
  • Hackney là khu vực phía đông London.
  • Đừng nhầm với thuật ngữ taxi hiện đại.
  • Nguồn gốc hackney + ney, thuộc tiếng Pháp cổ.
  • Phát âm hack-ney.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hackney và hackneyed không phải cùng từ; chúng thuộc loại từ khác nhau.
  • Hackney ngày nay không chỉ là dịch vụ taxi ở London.
  • Hackney như tên địa danh không phải ý nghĩa duy nhất.
  • Hackney làm động từ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • hackneyed không chỉ đề cập đến phương tiện; nó chỉ thói quen sáo rỗng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt ba nghĩa, nhưng dễ nhầm với từ taxi hiện đại hoặc cho rằng hackneyed là phát sinh của hackney.

Mẹo Học

  • Phân tách ba nghĩa: ngựa cho thuê, tên quận, và cụm từ sáo.
  • Không nhầm hackneyed với hackney.
  • Hackney ở phía đông London là tên khu vực; hình dung các khu phố lịch sử.
  • Sử dụng động từ có thể hạn chế trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nguồn gốc hackney + ney, nguồn Pháp cổ hacquenée.
  • hackney carriage là thuật ngữ lịch sử cho xe ngựa kéo.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ