LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

friendly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

friendly Ý nghĩa của Từ

  • thân thiện và dễ mến với người khác
  • thể hiện tình bạn
  • hỗ trợ và giúp đỡ
Illustration for this word

friendly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

friendly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfrɛndli/
Mỹ /ˈfrɛndli/
Tiết
friendly

friendly Từ nguyên của Từ

thân thiện = bạn + -ly, từ tiếng Anh cổ 'freond' (bạn) → tiếng Anh cổ 'freondlic' (thân thiện) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang đưa tay ra trong tình bạn, mang lại sự ấm áp và tốt bụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi tiến một bước tới một người và nở một nụ cười ấm áp. Khoảng cách giữa chúng tôi dịu đi khi tôi giữ ánh mắt và điều chỉnh giọng nói cho nhẹ nhàng. Cảm giác ấy thật tự nhiên, như một quyết định nhỏ được kiểm soát. Trong cuộc trò chuyện, sự thân thiện này lan tỏa khi tôi lắng nghe, giúp đỡ và chia sẻ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, friendly là tính từ mô tả thái độ hoặc bầu không khí ấm áp, dễ tiếp cận trong các cuộc giao tiếp xã hội. Nó có thể nói về tính cách của một người (một người thân thiện), về môi trường (một môi trường thân thiện) hoặc về hành động (một cử chỉ thân thiện). So với tiếng Việt, ta dễ nhầm lẫn giữa từ thân thiện với tử tế hoặc hiền lành, và hay bỏ qua nhịp điệu và giới từ sau động từ tiếp xúc (to/with). Học viên cần chú ý đến collocations như friendly to/with someone và cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả hành vi bên ngoài, không phải tính cách bên trong.
  • Dùng to/with cho đối tượng của sự thân thiện.
  • Không dùng friendly như danh từ; nói một cử chỉ thân thiện hoặc người thân thiện.
  • Kết hợp với địa điểm hoặc nhóm để mô tả bầu không khí (khu phố thân thiện).
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng; dùng trong hội thoại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Friendly không có nghĩa là luôn tử tế trong mọi tình huống.
  • Thân thiện không đồng nghĩa với được mọi người yêu mến.
  • Một nơi có thể thân thiện mà không nêu rõ đối tượng.
  • Friendly và thân thiện không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Một người có thể thân thiện mà không chân thật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ rằng friendly mô tả tính cách bên trong; cần chú ý cách dùng với to/with và bối cảnh xã hội.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: friendly to/with ai đó, môi trường thân thiện.
  • So sánh friendly với từ tử tế và tử tế để nắm sắc thái.
  • Thực hành mô tả người, nơi chốn và hành động như friendly.
  • Lưu ý cách dùng ẩn dụ như friendly rivalry hoặc friendly fire.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản formal; ưu tiên trong hội thoại.
  • Tạo đối thoại ngắn về chào hỏi, giúp đỡ và hiếu khách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'friendly' mean?

A.Kind
B.Blue
C.Jump
D.Apple
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'friendly' correctly?

A.He ran in a friendly competition.
B.The book had a friendly cover design.
C.She was friendly to the taste of spicy food.
D.I friendly the book in one sitting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'friendly'?

A.Chilly
B.Harmonious
C.Dull
D.Confused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'friendly'?

A.Generous
B.Bold
C.Hostile
D.Dangerous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for being 'friendly'?

A.The baby cried uncontrollably.
B.The driver accelerated recklessly.
C.The teacher showed kindness to the students.
D.The chef prepared a bland meal.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Restaurant Order Practice

Restaurant Order

2026.03.19 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Snack on the Bus

Public Transport

2026.01.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ