friendly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thân thiện = bạn + -ly, từ tiếng Anh cổ 'freond' (bạn) → tiếng Anh cổ 'freondlic' (thân thiện) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang đưa tay ra trong tình bạn, mang lại sự ấm áp và tốt bụng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi tiến một bước tới một người và nở một nụ cười ấm áp. Khoảng cách giữa chúng tôi dịu đi khi tôi giữ ánh mắt và điều chỉnh giọng nói cho nhẹ nhàng. Cảm giác ấy thật tự nhiên, như một quyết định nhỏ được kiểm soát. Trong cuộc trò chuyện, sự thân thiện này lan tỏa khi tôi lắng nghe, giúp đỡ và chia sẻ.
Trong tiếng Anh, friendly là tính từ mô tả thái độ hoặc bầu không khí ấm áp, dễ tiếp cận trong các cuộc giao tiếp xã hội. Nó có thể nói về tính cách của một người (một người thân thiện), về môi trường (một môi trường thân thiện) hoặc về hành động (một cử chỉ thân thiện). So với tiếng Việt, ta dễ nhầm lẫn giữa từ thân thiện với tử tế hoặc hiền lành, và hay bỏ qua nhịp điệu và giới từ sau động từ tiếp xúc (to/with). Học viên cần chú ý đến collocations như friendly to/with someone và cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ rằng friendly mô tả tính cách bên trong; cần chú ý cách dùng với to/with và bối cảnh xã hội.
Which of the following sentences use 'friendly' correctly?
Which word is most similar to 'friendly'?
What is the opposite of 'friendly'?
Can you think of a real-life context for being 'friendly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật