LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

haircut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

haircut Ý nghĩa của Từ

  • hành động cắt tóc
  • một kiểu tóc được tạo ra bằng cách cắt tóc
  • sự thay đổi kiểu tóc
Illustration for this word

haircut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

haircut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛə.kʌt/
Mỹ /ˈhɛr.kʌt/
Tiết
haircut

haircut Từ nguyên của Từ

hair (tóc) + cut (cắt) = haircut (cắt tóc). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một thợ làm tóc cắt đi phần tóc hư tổn để tạo cho bạn một diện mạo mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Haircut là danh từ chỉ cả hành động cắt tóc và kết quả là một kiểu tóc mới. Người ta đến tiệm làm tóc để được cắt tóc, thợ làm tóc sẽ tư vấn về độ dài, lớp tóc và hình dạng. Kiểu tóc có thể ngắn hoặc dài, cổ điển hay hiện đại, và thường đánh dấu sự thay đổi diện mạo. Từ này cũng dùng để chỉ riêng kiểu tóc, ví dụ mái bằng hoặc tóc ngắn mái. I want a haircut là yêu cầu dịch vụ; describe your haircut là mô tả kiểu tóc bạn đang có. Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mạng xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Haircut có thể ám chỉ dịch vụ hoặc kiểu tóc.
  • Dùng có một lần để nói về dịch vụ, có haircut là cần cắt tóc.
  • Mô tả độ dài và kiểu tóc bằng tính từ như ngắn, dài, layer, gọn.
  • Phân biệt haircut (phần cắt) và kiểu tóc (kiểu dáng).
  • Trong tiếng Việt, từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Haircut chỉ mô tả hành động cắt tóc, không phải kiểu tóc
  • Một thay đổi độ dài luôn xảy ra khi cắt tóc
  • I want a haircut mô tả dịch vụ, không mô tả kiểu tóc
  • Haircut và hairstyle không phải lúc nào cũng khác nhau
  • Một cắt tỉa nhỏ cũng có thể được coi là haircut

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, haircut có thể chỉ hành động hoặc kiểu tóc. Cần phân biệt để dùng đúng trong câu.

Mẹo Học

  • Nghe sự khác biệt giữa động từ dịch vụ và kiểu tóc.
  • Mô tả độ dài và phong cách bằng tính từ (ngắn, dài, cắt tầng).
  • Thuộc các collocations phổ biến (cuộc hẹn cắt tóc, kiểu tóc mới).
  • trim là sửa chữa nhỏ; cut là phạm vi rộng hơn.
  • Haircut chỉ cả dịch vụ và kết quả của tóc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'haircut' mean?

A.A type of hat
B.A type of food
C.The style in which a person's hair is cut
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'haircut' correctly?

A.I bought a new haircut yesterday.
B.She cooked a haircut for dinner.
C.He performed a haircut at the concert.
D.I need a haircut before the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'haircut'?

A.Hairstyle
B.Eyeshadow
C.Sunglasses
D.Lipstick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'haircut'?

A.Hair dye
B.Hair salon
C.Hairbrush
D.Hair growth
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone typically get a haircut?

A.At a car dealership
B.At a hair salon
C.At a movie theater
D.At a supermarket

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Joining the Community Sports Centre

Sports & Fitness

2026.01.02 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ