LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

halting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

halting Ý nghĩa của Từ

  • dừng lại không di chuyển hoặc làm gì
  • khiến cái gì đó dừng lại
  • một sự dừng hoặc tạm dừng tạm thời
Illustration for this word

halting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

halting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːlt/
Mỹ /hɔlt/
Tiết
halt

halting Từ nguyên của Từ

halt = hal- (nắm giữ) + -t (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ; liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'hala' (kéo). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người giơ tay để báo hiệu dừng lại, như một sĩ quan giao thông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay chỉnh vật gì vào đúng chỗ, nó di chuyển lần nữa vào vị trí(move). Bước chân lùi lại, tôi điều chỉnh cân bằng và kéo phanh để dừng động tác. Dừng lại này đòi hỏi nỗ lực, tôi phải tập trung để giữ kiểm soát cho đến khi động lực lắng xuống. Khi đó, ngừng lại trở thành một quyết định, mở đường cho tôi tiếp tục khi sẵn sàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Halt là một động từ có nghĩa là ngừng di chuyển hoặc làm một việc gì đó, hoặc chỉ một sự tạm dừng ngắn. Nó có thể dùng nội động từ như 'The car halted at the red light' hoặc ngoại động từ như 'halt production'. Nguồn gốc của từ từ hal- (ổn định, giữ) và hậu tố -t, có liên quan đến tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu hala có nghĩa kéo, giữ. Hình ảnh ghi nhớ: một cảnh sát giao thông giơ tay lên để báo dừng. Trong tiếng Anh, halt mang sắc thái trang trọng hoặc quân sự so với stop hay pause, và thường xuất hiện trong văn bản formal hoặc mô tả quy trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng halt trong ngữ cảnh formal hoặc chỉ đạo
  • Trong giao tiếp hàng ngày, stop hoặc pause sẽ tự nhiên hơn
  • Dạng thức (transitive): halt sản xuất; dạng tự động (intransitive): xe ôtô halted
  • Kèm theo đối tượng rõ ràng khi dùng transitive
  • Chú ý thời: halted, halting
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày; dùng stop

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Halt không đồng nghĩa với dừng vĩnh viễn.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, halt nghe trang trọng hơn stop.
  • Có thể dùng transitif hoặc intransitif tùy ngữ cảnh.
  • Không chỉ áp dụng cho dừng động tác mà còn cho các quá trình hoặc quyết định.
  • Danh từ và động từ không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, halt nghe trang trọng hoặc quân sự; trong hội thoại hàng ngày thường dùng stop.

Mẹo Học

  • Học hai cách dùng chính của halt (tận dụng và tự động).
  • So sánh halt với stop và pause để nắm mức độ trang trọng.
  • Ghi nhớ hình ảnh cảnh sát giao thông ra hiệu dừng.
  • Luyện thay halt bằng stop trong câu hàng ngày.
  • Dùng hal t trong văn bản formal, thông báo và thủ tục.
  • Ôn lại các collocations phổ biến như halt production.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'halting' mean?

A.To move quickly
B.To stop temporarily
C.To be indecisive
D.To make loud noises
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'halting' correctly?

A.His halting speech made it hard to understand him.
B.She walked halting to the finish line.
C.They were halting during their games.
D.The halting train left the station early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'halting'?

A.Confident
B.Fluent
C.Uncertain
D.Dynamic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'halting'?

A.Temporary
B.Indecisive
C.Decisive
D.Partial
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to 'halting'?

A.The athlete made a decisive choice to sprint forward.
B.The students were consistently prepared for their tests.
C.During the presentation, the speaker paused multiple times due to nervousness.
D.The dog ran eagerly through the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ