halting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
halt = hal- (nắm giữ) + -t (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ; liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'hala' (kéo). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người giơ tay để báo hiệu dừng lại, như một sĩ quan giao thông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay chỉnh vật gì vào đúng chỗ, nó di chuyển lần nữa vào vị trí(move). Bước chân lùi lại, tôi điều chỉnh cân bằng và kéo phanh để dừng động tác. Dừng lại này đòi hỏi nỗ lực, tôi phải tập trung để giữ kiểm soát cho đến khi động lực lắng xuống. Khi đó, ngừng lại trở thành một quyết định, mở đường cho tôi tiếp tục khi sẵn sàng.
Halt là một động từ có nghĩa là ngừng di chuyển hoặc làm một việc gì đó, hoặc chỉ một sự tạm dừng ngắn. Nó có thể dùng nội động từ như 'The car halted at the red light' hoặc ngoại động từ như 'halt production'. Nguồn gốc của từ từ hal- (ổn định, giữ) và hậu tố -t, có liên quan đến tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu hala có nghĩa kéo, giữ. Hình ảnh ghi nhớ: một cảnh sát giao thông giơ tay lên để báo dừng. Trong tiếng Anh, halt mang sắc thái trang trọng hoặc quân sự so với stop hay pause, và thường xuất hiện trong văn bản formal hoặc mô tả quy trình.
Đối với người Việt, halt nghe trang trọng hoặc quân sự; trong hội thoại hàng ngày thường dùng stop.
What does the word 'halting' mean?
Which sentence uses 'halting' correctly?
Which word is most similar to 'halting'?
What is the opposite of 'halting'?
Can you think of a real-life scenario related to 'halting'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật