LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harry Ý nghĩa của Từ

  • tấn công hoặc quấy rối liên tục
  • gây lo lắng hoặc phiền muộn
  • thực hiện các cuộc tấn công lặp lại
Illustration for this word

harry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæri/
Mỹ /ˈhæri/
Tiết
harry

harry Từ nguyên của Từ

Sự phân tích gốc: 'har' (tấn công) + 'ry' (quá trình). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh giữa harien, từ tiếng Pháp cổ harier, từ một gốc Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ liên tục tấn công một ngôi làng, gây ra hỗn loạn và đau khổ, điều này thể hiện bản chất của harrying.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harry là một động từ diễn tả hành động đeo bám liên tục, gây phiền toái hoặc áp lực, hoặc tấn công lặp đi lặp lại vào một địa điểm hoặc nhóm người. Ý nghĩa nhấn mạnh tính chất quá trình và liên tục, không phải một sự cố đơn lẻ. Etymology: Middle English harien từ Old French harier, liên quan đến gốc Germanic nghĩa là đột kích. Hình ảnh gợi nhớ là một người kiên trì đeo bám để làm phiền. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để miêu tả bị đặt vấn đề, nhắc nhở hoặc đòi hỏi liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Ghép harry với đối tượng rõ ràng (harry ai đó bằng câu hỏi).
  • 2) Nhấn mạnh hành động kéo dài, không phải một sự cố đơn lẻ.
  • 3) Phân biệt với annoy bằng động từ nhẹ nhàng hơn.
  • 4) Thành ngữ phổ biến: harry người bằng câu hỏi, bị harried bởi nhắc nhở.
  • 5) Dùng thể bị động: be harried by questions.
  • 6) Giữ giọng văn phù hợp ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Harry chỉ nói đến sự tấn công thể chất.
  • Ở mọi ngữ cảnh nó tương đương với annoy.
  • Nó không mô tả áp lực lên địa điểm hay nhóm người.
  • Nó là một danh từ trong dùng hiện đại.
  • Là từ cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Một người Việt học tiếng Anh sẽ thấy harry diễn đạt áp lực kéo dài; dùng cẩn thận cho tình huống lặp lại.

Mẹo Học

  • 1) Ghép harry với đối tượng rõ ràng (harry ai đó bằng câu hỏi).
  • 2) Nhấn mạnh hành động kéo dài, không phải một sự cố đơn lẻ.
  • 3) Phân biệt với annoy bằng động từ nhẹ nhàng hơn.
  • 4) Thành ngữ phổ biến: harry người bằng câu hỏi, bị harried bởi nhắc nhở.
  • 5) Dùng thể bị động: be harried by questions.
  • 6) Giữ giọng văn phù hợp ngữ cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'harry'?

A.To drive away
B.To annoy or bother
C.To gather materials
D.To rest and relax
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'harry' in a sentence.

A.She was harried by the demands of her job.
B.They plan to harry their vacation plans tomorrow.
C.The cat will harry under the bed when scared.
D.He decided to harry the meeting for everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'harry'?

A.Inspire
B.Bother
C.Comfort
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'harry'?

A.Soothe
B.Disturb
C.Annoy
D.Provoke
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be harried?

A.She felt pressured and stressed while trying to meet her project deadlines.
B.A person helps their friend with a difficult task.
C.They attended a calm and peaceful gathering.
D.He relaxed on his day off from work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ