LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

haughty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

haughty Ý nghĩa của Từ

  • kiêu ngạo
  • có thái độ coi thường người khác
  • thể hiện sự ưu việt
Illustration for this word

haughty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

haughty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɔːti/
Mỹ /ˈhɔti/
Tiết
haughty

haughty Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ 'haute' có nghĩa là 'cao' trong tiếng Pháp và 'haught' có nghĩa là 'tự hào', phản ánh một thái độ ưu việt. Nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'alt' đến tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một nữ hoàng ngồi trên ngai vàng cao, nhìn xuống với vẻ coi thường các thần dân của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ haughty mô tả người kiêu ngạo, coi thường người khác và tự cho mình ở vị trí cao hơn. Nó không chỉ là tự tin mà còn mang tính khinh miệt và thái độ áp đặt. Trong văn học và phim ảnh, nhân vật haughty thường được thể hiện bằng cử chỉ kiêu căng, lời nói lạnh lùng và cái nhìn hắt hủi. Mấu chốt là sắc thái tiêu cực và sự thiếu nhạy cảm với người khác. Đối với người học, nên chú ý ngữ cảnh, ngôn ngữ cơ thể và mức trang trọng để dùng cho đúng nơi, đúng lúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ở mức độ hạn chế; mô tả thái độ coi thường kéo dài.
  • Ghép với danh từ như tông, ánh mắt hoặc cách cư xử để rõ nghĩa.
  • Thường phù hợp ở ngữ cảnh formal hoặc văn chương; nói chuyện hàng ngày sẽ nghe gượng gạo.
  • Đừng nhầm với sự tự tin bình thường.
  • Hãy đảm bảo người đó thật sự đang khinh miệt người khác, chứ không chỉ tự tin về thành tựu.
  • Tránh khái quát; áp dụng cho cá nhân, không phải tập thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Haughty không chỉ là tự tin hay kiêu ngạo bình thường.
  • Mô tả thái độ khinh miệt và xem thường người khác kéo dài.
  • Không chỉ liên quan đến giàu có hay thành tích; còn ở giọng điệu và cách đối xử.
  • Trong nhiều ngữ cảnh nó mạnh và tiêu cực hơn so với 'kiêu ngạo', nhưng ý nghĩa tương tự.
  • Thường dùng cho cá nhân, không phải cho nhóm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên hiểu rằng haughty mạnh và tiêu cực hơn so với tự tin đơn thuần; ngụ ý thái độ vượt trội kéo dài. Sử dụng sai ngữ cảnh có thể nghe quá lời.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: ánh mắt kiêu ngạo, giọng kiêu ngạo, thái độ kiêu ngạo
  • So sánh với từ đồng nghĩa: kiêu ngạo, khinh khỉnh, kiêu căng
  • Luyện nghe/đọc để nhận diện giọng điệu trong đối thoại văn học/phim ảnh
  • Dùng trong văn bản formal để phê phán nhân vật hoặc lãnh đạo
  • Tạo câu đối chiếu: proud vs haughty để nhận ra sắc thái
  • Tránh dùng haughty để mô tả tự tin hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'haughty'?

A.Confused
B.Brave
C.Gentle
D.Arrogant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'haughty' used correctly?

A.He was praised for his modest and humble behavior.
B.She showed humility and kindness in her actions.
C.His haughty attitude annoyed everyone around him.
D.They displayed compassion and empathy towards others.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'haughty'?

A.Conceited
B.Proud
C.Modest
D.Vain
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'haughty'?

A.A celebrity who is humble and down-to-earth with fans.
B.A boss who looks down on employees and expects special treatment.
C.A teacher who is respectful and patient with students.
D.A friend who is supportive and understanding during tough times.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you encountered someone behaving 'haughtily'.

A.Achieved
B.Proud
C.Annoyed
D.Rude

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ