hawk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hawk = mấu + 'Tương tác'; từ tiếng Anh cổ 'hafoc', liên quan đến tiếng Hy Lạp 'harpia' có nghĩa là 'kẻ cướp'. Hãy tưởng tượng một con diều hâu lao xuống với mỏ sắc nhọn của nó, sẵn sàng bắt lấy con mồi. Bản chất ăn thịt này liên kết với nghĩa bóng của việc theo đuổi một cách hung hăng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHawk là một từ tiếng Anh có nghĩa cụ thể là một loài chim săn mồi, nổi tiếng với thị lực tinh và móng vuốt sắc, vừa là động từ có nghĩa là săn lùng hay rao bán hàng hóa một cách quyết liệt, đặc biệt trên đường phố. Danh từ nói về loài chim săn mồi, động từ nhấn mạnh sự kiên trì và áp đảo trong việc tiếp cận khách hàng. Nguồn gốc từ hafoc trong tiếng Anh cổ, liên hệ với đặc tính săn mồi.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về hai nghĩa của hawk và cách dùng.
What does the word 'hawk' mean?
Which sentence uses the word 'hawk' correctly?
Select the synonym of 'hawk':
Select the opposite of 'hawk':
In what real-life context would you see a hawk?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật