LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hawk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hawk Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim săn mồi nổi tiếng với thị lực sắc bén
  • tìm kiếm hoặc theo đuổi một cách hung hăng
  • bán hàng một cách tích cực
Illustration for this word

hawk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hawk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːk/
Mỹ /hɔk/
Tiết
hawk

hawk Từ nguyên của Từ

hawk = mấu + 'Tương tác'; từ tiếng Anh cổ 'hafoc', liên quan đến tiếng Hy Lạp 'harpia' có nghĩa là 'kẻ cướp'. Hãy tưởng tượng một con diều hâu lao xuống với mỏ sắc nhọn của nó, sẵn sàng bắt lấy con mồi. Bản chất ăn thịt này liên kết với nghĩa bóng của việc theo đuổi một cách hung hăng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hawk là một từ tiếng Anh có nghĩa cụ thể là một loài chim săn mồi, nổi tiếng với thị lực tinh và móng vuốt sắc, vừa là động từ có nghĩa là săn lùng hay rao bán hàng hóa một cách quyết liệt, đặc biệt trên đường phố. Danh từ nói về loài chim săn mồi, động từ nhấn mạnh sự kiên trì và áp đảo trong việc tiếp cận khách hàng. Nguồn gốc từ hafoc trong tiếng Anh cổ, liên hệ với đặc tính săn mồi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính: danh từ (chim diệc) và động từ (bán hàng mạnh mẽ)
  • Cụm từ đi kèm hawk merchandise, hawk a product, hawk a deal.
  • Tránh nhầm với hawker khi không dùng ở nghĩa verb.
  • Khác biệt ngữ cảnh đường phố so với bán hàng chính thức.
  • Phát âm: /hɔːk/, nhấn trọng âm ở động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hawk không chỉ là chim săn mồi; còn là động từ.
  • Ý nghĩa động từ không phải lúc nào cũng là bán hàng aggressively.
  • hawk và hawker không phải lúc nào dùng thay thế được.
  • Ý niệm bán hàng áp đảo có thể bị hiểu sai.
  • Cách phát âm không thay đổi đáng kể giữa các nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về hai nghĩa của hawk và cách dùng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các đối thoại chợ để nghe cách dùng động từ.
  • So sánh hawk với từ đồng nghĩa như bán hàng, quảng bá mạnh.
  • Lưu ý các collocation hawk merchandise, hawk a deal.
  • Ghi âm cách phát âm danh từ và động từ.
  • Tìm ví dụ marketing mạnh trong tin tức.
  • Tránh nhầm hawk với hawker ở ngoài ngữ cảnh động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'hawk' mean?

A.A type of lizard
B.To sell goods aggressively
C.A type of insect
D.A bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'hawk' correctly?

A.He hawks his products in a gentle manner.
B.The hawk crawled slowly on the ground.
C.She found a hawk in her garden.
D.The hawk was watching its prey from above.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'hawk':

A.Falcon
B.Pigeon
C.Dove
D.Sparrow
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'hawk':

A.Dove
B.Predator
C.Prey
D.Pigeon
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a hawk?

A.At a beach
B.In a forest
C.In a library
D.At a movie theater

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ