headaches - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Đau đầu = đầu (phần cơ thể) + đau (chịu đựng hoặc đau đớn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hæc'; cơn đau liên quan đến sự khó chịu ở vùng đầu, hãy hình dung một cái đầu lớn đang gặp rắc rối với một điểm đập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBan đầu tôi đặt các ngón tay lên thái dương và di chuyển đầu từ từ theo một vòng tròn nhỏ, đồng thời điều khiển nhịp thở. Áp lực tụ lại như một sự siết chặt bền bỉ kéo căng khi tôi điều chỉnh tư thế và thả hàm. Tôi giữ nhịp độ êm ái, giữ một nhịp ngắn và để cơn đau dịu đi một chút trong khi lên kế hoạch cho một đi bộ ngắn hoặc một khoảnh khắc yên tĩnh để thay đổi cảm giác. Khoảnh khắc yên lặng ấy cho tôi thấy đau đầu là điều tôi cảm nhận khi cơ thể kêu gọi tôi chậm lại và tôi mang cảm xúc đó vào hành động tiếp theo.
Dau dau la tu tieng Anh pho bien de chi dau o dau hoac kho chiu o vung dau.
Trong tiếng Việt, đau đầu vừa chỉ triệu chứng vừa một thành ngữ khi gặp chuyện khó khăn; người học cần phân biệt mức độ đau và các từ đồng nghĩa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật