LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

headaches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

headaches Ý nghĩa của Từ

  • đau đầu
  • cảm giác khó chịu ở đầu
  • nguồn gốc lo lắng
Illustration for this word

headaches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

headaches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɛdeɪk/
Mỹ /ˈhɛdeɪk/
Tiết
headache

headaches Từ nguyên của Từ

Đau đầu = đầu (phần cơ thể) + đau (chịu đựng hoặc đau đớn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'hæc'; cơn đau liên quan đến sự khó chịu ở vùng đầu, hãy hình dung một cái đầu lớn đang gặp rắc rối với một điểm đập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi đặt các ngón tay lên thái dương và di chuyển đầu từ từ theo một vòng tròn nhỏ, đồng thời điều khiển nhịp thở. Áp lực tụ lại như một sự siết chặt bền bỉ kéo căng khi tôi điều chỉnh tư thế và thả hàm. Tôi giữ nhịp độ êm ái, giữ một nhịp ngắn và để cơn đau dịu đi một chút trong khi lên kế hoạch cho một đi bộ ngắn hoặc một khoảnh khắc yên tĩnh để thay đổi cảm giác. Khoảnh khắc yên lặng ấy cho tôi thấy đau đầu là điều tôi cảm nhận khi cơ thể kêu gọi tôi chậm lại và tôi mang cảm xúc đó vào hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dau dau la tu tieng Anh pho bien de chi dau o dau hoac kho chiu o vung dau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng headache như danh từ cho triệu chứng, không phải hai từ head ache.
  • Nói tôi bị đau đầu thay vì tôi bị head ache.
  • Khi đau nặng hãy dùng migraine hoặc gặp bác sĩ.
  • Miêu tả cường độ bằng mild, moderate hoặc severe.
  • Headache có thể được dùng như phép ẩn dụ cho một vấn đề khó khăn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đau đầu và migraine là cùng một thứ.
  • Đau đầu chỉ là đau ở trán.
  • Headache phải viết hai từ.
  • Headache không thể dùng làm phép ẩn dụ cho vấn đề.
  • Migraine luôn là một khái niệm khác với đau đầu thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đau đầu vừa chỉ triệu chứng vừa một thành ngữ khi gặp chuyện khó khăn; người học cần phân biệt mức độ đau và các từ đồng nghĩa.

Mẹo Học

  • Phân biệt đau đầu và migraine dựa trên triệu chứng.
  • Nói I have a headache cho triệu chứng, không I have a head ache.
  • Diễn đạt cường độ bằng mild, moderate hoặc severe.
  • Học các kết hợp phổ biến như a headache và a splitting headache.
  • Sử dụng headache ở nghĩa ẩn dụ khi thích hợp.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2025.10.19 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.10.02 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ