LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heavy industry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heavy industry Ý nghĩa của Từ

  • ngành công nghiệp quy mô lớn sản xuất các sản phẩm nặng
  • sản xuất máy móc và thiết bị
  • các ngành công nghiệp cần nguyên liệu nặng và quy mô lớn

heavy industry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heavy industry Từ nguyên của Từ

('heavy' + 'industry') - Thuật ngữ này có nguồn gốc từ 'ngành công nghiệp' trong tiếng Latin, đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh, nhấn mạnh bản chất lớn lao của ngành này. Hãy tưởng tượng một nhà máy thép khổng lồ với máy móc khổng lồ, đại diện cho sức mạnh và quy mô của ngành công nghiệp nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'heavy industry' refer to?

A.Light manufacturing
B.Industries that require large amounts of resources and energy
C.Fashion design
D.Agriculture practices
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'heavy industry' correctly.

A.The bakery is known for its heavy industry in making pastries.
B.She enjoys heavy industry when planning her garden.
C.Heavy industry includes sectors like steel and machinery manufacturing.
D.Heavy industry plays a vital role in online marketing strategy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'heavy industry'?

A.Retail
B.Artisan
C.Manufacturing
D.Service
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heavy industry'?

A.Transport
B.Technology
C.Light industry
D.Health care
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'heavy industry' is relevant?

A.The company specializes in creating lightweight consumer electronics.
B.She prefers shopping in stores with heavy industry products.
C.Cities often rely on heavy industry to support economic growth through production.
D.Restaurants typically focus more on heavy industry than their menu selections.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ