định nghĩa ngành công nghiệp trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + dustris = khéo léo. Xuất phát từ tiếng Latin 'industria' có nghĩa là sự chăm chỉ. Hãy tưởng tượng một người làm việc không biết mệt mỏi trong một nhà máy, thể hiện tinh thần của các ngành công nghiệp chăm chỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn tay lên bàn làm việc và quay ánh mắt từ những việc lặt vặt sang một chuỗi kế hoạch rõ ràng. Tôi kéo bút chì trên giấy và thấy ý tưởng move sang bước tiếp theo. Cảnh tượng chuyển từ một nhiệm vụ sang không gian ồn ào của nhà máy và văn phòng, nơi mọi người liên tục điều chỉnh, đẩy và nỗ lực từ sáng tới tối. Cảm giác thực dụng của sự chăm chỉ ấy là nhịp đập của ngành.
Industry trong tiếng Anh dùng để chỉ sản xuất hàng hóa và dịch vụ, cũng có thể nói đến một nhánh kinh tế cụ thể như ngành công nghiệp công nghệ hoặc chế biến. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa về sự cần cù, lao động chăm chỉ, một tinh thần được nhiều cổ điển gắn với từ này. Nguồn gốc từ tiếng Latinh industria, nghĩa là siêng năng và tập trung làm việc. Học viên cần phân biệt giữa ngành (sector) và công nghiệp (manufacturing) và nghĩa trừu tượng của sự siêng năng.
Người Việt có thể nghĩ industry chỉ là nhà máy; cần nắm được khía cạnh ngành và ý nghĩa chăm chỉ.
What is the meaning of the word 'industry'?
Which sentence uses the word 'industry' correctly?
Which word is most similar to 'industry'?
What is the opposite of 'industry'?
Can you think of a real-life context where 'industry' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật