heels - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
heel = heal (tiếng Anh cổ hēla) + hậu tố -el; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → Proto-German → Ấn-Âu. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đôi giày cao gót nâng đỡ bàn chân, nhấn mạnh phần cơ thể này, giống như chân núi nâng đỡ đỉnh núi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhấc bàn chân lên và đẩy nhẹ trọng lượng về phía trước, từ từ hạ gót chân xuống đất. Tôi điều chỉnh tư thế, cố gắng giữ thăng bằng và cảm thấy phần phía sau của bàn chân như được cố định, như thể gót chân chỉ đường cho những bước tiếp theo. Tôi đè nhẹ, giữ nhịp và để cảm giác này dẫn đường cho bước tiếp theo move.
Heel là từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa, gồm ba nghĩa chính. Thứ nhất là phần phía sau bàn chân, gót chân. Thứ hai là phần gót ở phía sau của một đôi giày giúp nâng đỡ bàn chân. Thứ ba là động từ, có nghĩa là theo sau ai đó một cách sát sao. Thành ngữ như on the heels of … có nghĩa là ngay sau khi. Khi học, hãy bắt đầu với nghĩa liên quan đến cơ thể rồi mở rộng sang nghĩa ẩn dụ và thành ngữ, chú ý sự khác biệt phát âm và cách dùng theo khu vực.
Đối với người Việt học tiếng Anh, sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của heel có thể gây nhầm lẫn; luyện tập với thành ngữ cố định rất hữu ích.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật