shoe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Giày = 'che phủ' + 'chân'. Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'scoh' → Tiếng Anh Trung cổ 'sho'. Hình ảnh giúp nhớ: Hãy tưởng tượng giày như một chiếc vỏ bảo vệ chân, giống như vỏ của rùa bảo vệ cơ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người và đẩy giày về phía bàn chân, bàn tay giữ gót để nó ổn định. Bên trong giày co lại một chút khi tôi cho ngón chân vào, cảm giác thay đổi nhẹ nhàng được cảm nhận. Tôi điều chỉnh dây giày và thử di chuyển chân để kiểm tra sự vừa vặn. Tôi đứng dậy, thiết lập nhịp bước cho ngày mới, sẵn sàng đi qua trong nhà và ra ngoài phố.
Giày là lớp phủ bảo vệ cho bàn chân, nhằm che chắn mặt đất, giữ ấm và hỗ trợ thăng bằng khi di chuyển. Có nhiều loại như giày thể thao, giày dép, xăng-đan và giày sang trọng. Trong tiếng Anh, 'a shoe' dùng cho một món duy nhất, 'shoes' cho số nhiều. Cụm từ liên quan gồm 'shoe size' (kích thước giày) hay 'shoe rack'. Thành ngữ như 'the other shoe' cũng gặp trong tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: một vỏ bảo vệ ôm lấy bàn chân như vỏ sò.
giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt số ít/ số nhiều và cách dùng phổ biến.
What is the meaning of the word 'shoe'?
How is the word 'shoe' used in a sentence?
Which word is similar to 'shoe'?
Which word is the opposite of 'shoe'?
In what real-life context would you see a shoe being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật