helmet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
helm (bảo vệ đầu) + -et (hậu tố giảm nhẹ), từ tiếng Anh cổ 'helm', đã phát triển qua các ngôn ngữ Germanic sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đội một chiếc mũ bảo hiểm sáng bóng và chắc chắn trước khi lao vào trận chiến, tượng trưng cho sự an toàn và dũng cảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay lên, nhấc mũ bảo hộ và trượt nó lên đầu. Tôi quay đầu một chút để kiểm tra vị trí, kéo quai và adjust cho vừa. Trọng lượng rơi vào, như một tấm chắn nhỏ đem lại cảm giác yên tâm. Cầm mũ trên đầu, tôi tiếp tục, cảm thấy an toàn trở thành một phần của ngày làm việc.
Mũ bảo hiểm là một vật bảo hộ để che chắn đầu, thiết kế để hấp thụ lực va đập và giảm nguy cơ chấn thương. Nó thường có vỏ cứng bên ngoài, lớp đệm bên trong và dây đai quai chữ; được dùng rộng rãi trên công trường, khi đi xe đạp hoặc xe máy, trong các môn thể thao và các tình huống quân sự hoặc thám hiểm. Mũ bảo hiểm giúp bảo vệ não và có thể có kính chắn hoặc đèn phía trước tùy loại. Đối với người học tiếng Anh, ý nghĩa chính là an toàn và bảo vệ, không chỉ đơn giản là cái mũ.
Đối với người học tiếng Anh, helmet không phải là mũ bình thường. Trong tiếng Anh, helmet là dụng cụ bảo hộ dùng trong các tình huống an toàn; nhấn mạnh các cụm từ như wear a helmet và helmet safety standards.
What is the meaning of the word 'helmet'?
Which of the following sentences uses 'helmet' correctly?
What is a synonym for 'helmet'?
What is an opposite (antonym) of 'helmet'?
In what real-life situation would someone wear a helmet?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật