LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

henceforth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

henceforth Ý nghĩa của Từ

  • từ bây giờ trở đi
  • kể từ nay
  • ở đây về sau
Illustration for this word

henceforth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

henceforth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɛnsˈfɔːθ/
Mỹ /hɛnsˈfɔrθ/
Tiết
henceforth

henceforth Từ nguyên của Từ

Từ 'henceforth' được phân chia thành 'hence' + 'forth'. Về nguồn gốc lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hence' (từ đây) và 'forth' (về phía trước). Hãy tưởng tượng một người chỉ tay về phía trước và nói rằng từ khoảnh khắc này mọi thứ sẽ thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Henceforth có nghĩa là từ nay về sau. Đây là trạng từ trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lịch sử hoặc tuyên bố, để chỉ sự thay đổi hoặc quy định sẽ tiếp diễn kể từ một thời điểm nhất định. Ngôn ngữ này mang sắc thái cổ kính so với các cách diễn đạt phổ biến như từ bây giờ; người học cần chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh nghe cổ điển quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 6 mẹo: chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng; gắn với hành động ở thì tương lai; tránh trong đối thoại hàng ngày; phổ biến trong văn bản hành chính, pháp lý; nghe cổ kính; dùng từ thay thế như từ nay hoặc từ bây giờ khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là bằng now
  • Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
  • Nói về quá khứ xa xăm
  • Khi ra lệnh cũng được dùng
  • Có thể thay thế các cách diễn đạt tương lai khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: henceforth nghe rất trang trọng và cổ xưa; nên dùng trong văn bản hành chính hoặc lịch sử, không thường dùng trong nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trang trọng để nắm giọng điệu
  • So sánh với từ nay để cảm nhận mức độ trang trọng
  • Luyện tập trong văn bản lịch sử hoặc nghi lễ
  • Tránh dùng trong đối thoại hằng ngày
  • Chú ý dấu câu sau phần giới thiệu thời điểm
  • Ghi chú các từ đồng nghĩa cho từ vựng của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'henceforth' mean?

A.In the past
B.At this point
C.From this point onward
D.Because of this
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'henceforth' in a sentence.

A.They walk henceforth to school every day.
B.He decided that he henceforth hates running.
C.I will henceforth begin my diet next week.
D.She was henceforth happy with her new job.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'henceforth'?

A.From now on
B.Previously
C.Despite
D.Sometimes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'henceforth'?

A.Concurrently
B.Furthermore
C.Until now
D.Setup
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'henceforth' could be used?

A.After today, we will work together more closely.
B.The new rules apply from today, henceforth we must comply.
C.He has decided to quit smoking from now on.
D.They will start meeting every week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ