LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hills - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hills Ý nghĩa của Từ

  • một khu đất cao; một ngọn đồi
  • một dốc hoặc nghiêng
  • một ngọn núi nhỏ
Illustration for this word

hills Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hills Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪl/
Mỹ /hɪl/
Tiết
hill

hills Từ nguyên của Từ

hill = hyl + -l; từ tiếng Anh cổ 'hyll' (có nguồn gốc liên quan đến 'nâng lên'). Từ này gợi lên hình ảnh đất cao như một làn sóng êm ái, và có thể tạo ra hình ảnh cảnh trẻ em chơi trên những sườn cỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt chân lên đường mòn và di chuyển cân nặng của cơ thể để cảm nhận mặt đất. Từng bước lên dốc, tôi đẩy một chút mạnh hơn và giữ nhịp thở đều. Con dốc bắt buộc tôi điều chỉnh nhịp điệu và cân bằng, ánh nhìn cũng thay đổi. Đến đỉnh, tôi giữ vững quỹ đạo và để nỗ lực ổn định trong cơ thể trước khi tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hill là từ vựng tiếng Anh chỉ một vùng đất cao hơn đất xung quanh nhưng nhỏ hơn núi, thường nhẵn và có cỏ, dễ đi lại. Trong tiếng Việt, ta dùng từ đồi hoặc núi nhỏ để dịch hill, tùy ngữ cảnh và độ cao. Hill thường xuất hiện khi mô tả cảnh quan, hành trình đi bộ hoặc thời tiết và quang cảnh: chúng tôi leo lên đồi để ngắm cảnh, bọn trẻ lăn xuống đồi, đồi phía sau nhà thờ sau mưa rất trơn. Từ này gợi hình ảnh đất đai từ từ nâng lên, khác với núi cao. Học viên nên phân biệt đồi với núi và dùng từ phù hợp theo vùng miền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hill là cao hơn đất xung quanh nhưng nhỏ hơn núi
  • Dùng hill cho dốc nhẹ hoặc cao độ nhỏ
  • Kết hợp với hillside, hilltop để tinh chỉnh ý nghĩa
  • Nói go up the hill hoặc climb the hill khi miêu tả việc lên đồi
  • Sử dụng hills khi nói về nhiều đồi
  • Ngữ cảnh hàng ngày ở thôn quê hay làng mạc phổ biến dùng hill

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hill lúc nào cũng là núi
  • Tất cả đồi đều dốc và khó leo
  • Hill và hilltop là ý nghĩa như nhau
  • Hilltop luôn chỉ đỉnh của đồi
  • Hill chỉ dùng trong cảnh nông thôn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hill gợi hình đồi nhỏ, khác với núi lớn. Tránh nhầm lẫn với từ núi khi mô tả địa hình có độ cao đáng kể.

Mẹo Học

  • Kết hợp hill với hillside hoặc hilltop để làm rõ ý nghĩa
  • Mở rộng từ vựng với hillock, đồi, lũng đồi
  • So sánh với núi để hiểu kích thước và độ cao
  • Dùng động từ hành động: leo lên, trèo lên đồi
  • Mô tả cảnh quan: đồi có ngắm nhìn, đồi xanh mướt
  • Lưu ý sự khác biệt theo vùng miền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'hills'?

A.Large mountain ranges
B.Elevated landforms that are lower than mountains
C.Flat areas of land
D.Deep valleys
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'hills' correctly?

A.The hills are alive with the sound of music.
B.I cooked chicken on the hills for dinner.
C.She read a book on the hills.
D.They decided to paint their hills blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'hills'?

A.Plains
B.Valleys
C.Mountains
D.Caves
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'hills'?

A.Mountains
B.Flat land
C.Valleys
D.Plains
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where hills are relevant?

A.The team played a concert in a busy city.
B.They enjoyed a picnic at an elevated area.
C.The car raced through the flat highway.
D.She strolled through a valley filled with flowers.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ